
Atsushi Kawata là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Kochi United.
Tiểu sử Atsushi Kawata
Atsushi Kawata là tiền đạo 34 tuổi, quốc tịch Japan, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Kochi United. Cầu thủ này cao 177 cm và nặng 77 kg. Trong mùa 2026-2027, Kawata có 19 trận ra sân với 391 phút thi đấu, ghi 2 bàn, kiến tạo 1 lần và đạt điểm trung bình 3,94. Ở Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản năm 2026, cầu thủ này có 10 trận, 2 bàn và 1 kiến tạo. Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận là 700 nghìn € vào năm 2019.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 27/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
20Trận ra sân
5Đá chính
391Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,46Bàn/90 phút
195Phút/bàn
4/13Sút trúng/sút
58%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 10 | 2 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37% | — | 1 | 0 | — |
| Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản | 2026 | — | 10 | 3 | 371 | 2 | 0 | 1 | 13 | 4 | 60% | 34% | 1 | 0 | 6,80 |
| Cúp Liên đoàn Nhật Bản | — | — | 1 | 0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 20 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/8 (37%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/10/2026
Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 371 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/13
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 42/69 (60%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/50 (34%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 17
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 59
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/08/2026
Cúp Liên đoàn Nhật Bản · 1 trận ra sân, 7 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Matsumoto Yamaga FC | H 0-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/8 | 0 | — | — | 6,90 |
| 02/05/2026 | Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản | vs FC Osaka | H 0-0 | 19 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3/4 | 0 | 2/5 | V | 6,57 |
| 29/04/2026 | Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản | @ Nara Club | H 0-0 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 9/15 | 1 | 1/6 | — | 6,25 |
| 26/04/2026 | Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản | vs Tokushima Vortis | T 2-1 | 45 | 1 | 0 | 4 | 1 | 0 | 6/8 | 1 | 2/7 | — | 8,03 |
| 19/04/2026 | Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản | @ Kataller Toyama | B 0-4 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/8 | 0 | 3/5 | — | 6,66 |
| 12/04/2026 | Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản | vs Albirex Niigata | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4/8 | 0 | 2/4 | — | 6,89 |
| 05/04/2026 | Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản | vs Kamatamare Sanuki | T 2-0 | 82 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4/6 | 0 | 2/12 | — | 6,76 |
| 29/03/2026 | Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản | @ Tokushima Vortis | B 0-3 | 21 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2/4 | 1 | 3/5 | — | 6,79 |
| 22/03/2026 | Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản | @ Ehime FC | B 0-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 0/1 | — | 6,23 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/03/2017 | 24 | 200 nghìn € |
| 04/01/2018 | 25 | 100 nghìn € |
| 04/01/2019 | 26 | 300 nghìn € |
| 26/06/2019 | 26 | 300 nghìn € |
| 27/12/2019 | 27 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 550 nghìn € |
| 28/01/2021 | 28 | 600 nghìn € |
| 28/06/2021 | 28 | 500 nghìn € |
| 12/01/2022 | 29 | 600 nghìn € |
| 27/06/2022 | 29 | 600 nghìn € |
| 05/01/2023 | 30 | 600 nghìn € |
| 27/06/2023 | 30 | 600 nghìn € |
| 21/02/2024 | 31 | 400 nghìn € |
| 11/06/2024 | 31 | 250 nghìn € |
| 11/12/2024 | 32 | 200 nghìn € |
| 25/06/2025 | 32 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật42
- Tư duy56
- Sức mạnh29
- Thể lực38