
Asnawi Mangkualam Bahar là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo Port FC.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Trung Quốc | B 1-2 | 85 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 42/49 | 0 | 3/8 | — | 6,51 |
| 10/10/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Bahrain | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Úc | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Ả Rập Xê Út | H 1-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 1 | 3/4 | — | 6,44 |
| 11/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Philippines | T 2-0 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/40 | 2 | 4/6 | — | 6,49 |
| 06/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Iraq | B 0-2 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/15 | 1 | 1/3 | — | 6,76 |
| 26/03/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Việt Nam | T 3-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,60 |
| 21/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Philippines | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,20 |
| 16/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Iraq | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,60 |
| 17/10/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Brunei | T 6-0 | 29 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1/1 | 0 | — | — | 7,08 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/05/2017 | 17 | 150 nghìn € |
| 04/07/2018 | 18 | 150 nghìn € |
| 21/12/2018 | 19 | 125 nghìn € |
| 26/12/2019 | 20 | 200 nghìn € |
| 01/04/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 21/06/2021 | 21 | 350 nghìn € |
| 25/12/2021 | 22 | 375 nghìn € |
| 17/06/2022 | 22 | 325 nghìn € |
| 26/12/2022 | 23 | 325 nghìn € |
| 22/06/2023 | 23 | 325 nghìn € |
| 18/12/2023 | 24 | 325 nghìn € |
| 25/08/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 08/12/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 01/05/2025 | 25 | 450 nghìn € |
| 21/12/2025 | 26 | 450 nghìn € |
| 14/05/2026 | 26 | 500 nghìn € |
| 22/09/2026 | 26 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật45
- Tư duy45
- Sức mạnh57
- Thể lực42