
Ashley Du Preez là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch RSA, hiện khoác áo Stellenbosch FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
118Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
45%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| South Africa Premier Soccer League | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 118 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 45% | 28% | 0 | 0 | 6,34 |
Chỉ số chi tiết từng giải
South Africa Premier Soccer League · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 118 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/11 (45%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/21 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 7
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Kaizer Chiefs | H 1-1 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/5 | 0 | 2/9 | — | 5,99 |
| 27/08/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Lamontville Golden Arrows | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 2 | 4/10 | — | 6,46 |
| 15/08/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Marumo Gallants FC | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/08/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Polokwane City FC | H 3-3 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/2 | 0 | 0/2 | — | 6,56 |
| 07/05/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Mamelodi Sundowns | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/02/2023 | 25 | 700 nghìn € |
| 29/05/2023 | 25 | 1,0 triệu € |
| 04/01/2024 | 26 | 900 nghìn € |
| 10/06/2024 | 26 | 1,0 triệu € |
| 09/01/2025 | 27 | 1,0 triệu € |
| 27/05/2025 | 27 | 850 nghìn € |
| 11/12/2025 | 28 | 800 nghìn € |
| 04/06/2026 | 28 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/08/2026 | Kaizer Chiefs | Stellenbosch FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Stellenbosch FC | Kaizer Chiefs | Hết hạn mượn 0.59952M € | 599 nghìn € |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật42
- Tư duy45
- Sức mạnh39
- Thể lực49