
Arvydas Novikovas là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch LTU, hiện khoác áo Siauliai.
Tiểu sử Arvydas Novikovas
Tiền đạo Arvydas Novikovas đang thi đấu cho Siauliai, có quốc tịch Lithuania, sinh ngày 18/12/1990 và hiện 35 tuổi. Ở mùa 2026, cầu thủ có 1 trận ra sân với 83 phút thi đấu. Cao 179 cm, nặng 76 kg, thuận chân trái. Giá trị thị trường hiện là 50 nghìn €, mức cao nhất từng ghi nhận là 1,5 triệu € vào năm 2019. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào 18/06/2026, từ FK Riteriai đến Siauliai.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
345Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lithuanian A Lyga | 2026 | — | 4 | 3 | 262 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Lithuanian Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Lithuanian A Lyga · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 262 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Lithuanian Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 83 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/05/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Estonia | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/06/2026 | European Baltic Cup | vs Latvia | H 1-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/08/2009 | 18 | 125 nghìn € |
| 03/11/2009 | 18 | 250 nghìn € |
| 21/10/2010 | 19 | 300 nghìn € |
| 05/02/2012 | 21 | 250 nghìn € |
| 22/07/2012 | 21 | 250 nghìn € |
| 14/02/2013 | 22 | 200 nghìn € |
| 19/01/2014 | 23 | 400 nghìn € |
| 29/06/2014 | 23 | 400 nghìn € |
| 12/01/2015 | 24 | 500 nghìn € |
| 30/06/2015 | 24 | 400 nghìn € |
| 10/02/2016 | 25 | 350 nghìn € |
| 21/07/2016 | 25 | 350 nghìn € |
| 20/01/2017 | 26 | 300 nghìn € |
| 04/07/2017 | 26 | 350 nghìn € |
| 15/01/2018 | 27 | 550 nghìn € |
| 02/07/2018 | 27 | 1,0 triệu € |
| 24/01/2019 | 28 | 1,5 triệu € |
| 28/06/2019 | 28 | 1,5 triệu € |
| 14/01/2020 | 29 | 1,2 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 1,0 triệu € |
| 17/08/2020 | 29 | 750 nghìn € |
| 22/12/2020 | 30 | 900 nghìn € |
| 15/03/2021 | 30 | 800 nghìn € |
| 20/05/2021 | 30 | 600 nghìn € |
| 21/10/2021 | 30 | 700 nghìn € |
| 16/01/2022 | 31 | 650 nghìn € |
| 09/06/2022 | 31 | 600 nghìn € |
| 14/11/2022 | 31 | 400 nghìn € |
| 28/05/2023 | 32 | 300 nghìn € |
| 28/11/2023 | 32 | 300 nghìn € |
| 25/03/2024 | 33 | 250 nghìn € |
| 12/06/2024 | 33 | 200 nghìn € |
| 28/11/2024 | 33 | 150 nghìn € |
| 24/11/2025 | 34 | 50 nghìn € |
| 10/06/2026 | 35 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/06/2026 | FK Riteriai | Siauliai | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2025 | Baltijos Futbolo Akademija | FK Riteriai | Chuyển nhượng | — |
| 12/03/2025 | Transinvest | Baltijos Futbolo Akademija | Chuyển nhượng | — |
| 10/09/2024 | Free player | Transinvest | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Beykoz Anadolu | Free player | Trở lại | — |
| 06/02/2024 | FK Zalgiris Vilnius | Beykoz Anadolu | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2023 | Hapoel Haifa | FK Zalgiris Vilnius | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2023 | Samsunspor | Hapoel Haifa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Erzurumspor FK | Samsunspor | Chuyển nhượng | — |
| 23/08/2020 | Legia Warszawa | Erzurumspor FK | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 30/06/2019 | Jagiellonia Bialystok | Legia Warszawa | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 11/01/2017 | VfL Bochum 1848 | Jagiellonia Bialystok | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2015 | Erzgebirge Aue | VfL Bochum 1848 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Heart of Midlothian | Erzgebirge Aue | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2011 | Saint Johnstone | Heart of Midlothian | Cho mượn | — |
| 31/12/2010 | Heart of Midlothian | Saint Johnstone | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Heart of Midlothian FC U20 | Heart of Midlothian | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2008 | FC Vilnius (-2008) | Heart of Midlothian FC U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật54
- Tư duy57
- Sức mạnh41
- Thể lực39