Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Artur Victor Guimarães

São Paulo - SPTiền đạoBRA
28Tuổi
168Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
8,0 triệu €Giá trị

Artur Victor Guimarães là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo São Paulo - SP.

Tiểu sử Artur Victor Guimarães

Artur Victor Guimarães là tiền đạo quốc tịch Brazil, 28 tuổi, hiện thi đấu cho São Paulo - SP. Ở mùa 2026, cầu thủ có 32 trận ra sân với 5 bàn thắng, 5 kiến tạo, 2517 phút thi đấu và điểm trung bình 6,92. Tại Serie A Brazil có 22 trận, 3 bàn và 2 kiến tạo; tại Copa Sudamericana có 8 trận, 2 bàn và 2 kiến tạo; tại Copa do Brasil có 2 trận và 1 kiến tạo. Giá trị thị trường hiện là 8,0 triệu €, cao nhất đạt 12,0 triệu € (2024), và hợp đồng đến 30/12/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

32Trận ra sân
28Đá chính
2.517Phút
5Bàn thắng
5Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
503Phút/bàn
25/69Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,92Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—22201.770302542181%49%206,84
Copa Sudamericana2026—8656720212380%58%207,21
Copa do Brasil2026—221800013184%57%006,66

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.770 phút · điểm TB 6,84

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
21/54
Sút trong vòng cấm
23
Sút ngoài vòng cấm
31
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
7
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
24/56
Đá phạt (bàn / sút)
1/31
Phản công (bàn / sút / lần)
0/10/10
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
546/670 (81%)
Chuyền quyết định
40
Tạt bóng chính xác
30/161 (18%)
Chuyền dài chính xác
25/42 (59%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/24
Cắt bóng
8
Phá bóng
7
Chặn cú sút
17

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
84/171 (49%)
Không chiến thắng / thua
5 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
79 / 79
Bị tước bóng
29
Mất quyền kiểm soát
363
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
31

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 567 phút · điểm TB 7,21

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
3/12
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
15/23
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
156/194 (80%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
14/42 (33%)
Chuyền dài chính xác
9/16 (56%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
30/51 (58%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
30 / 19
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
96
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,66

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
62/73 (84%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
4/24 (16%)
Chuyền dài chính xác
6/9 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/21 (57%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 9
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
44
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Artur Victor Guimarães · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie A Brazilvs Vasco da Gama Saf - RJT 1-0891021125/3103/8V8,20
11/10/2026Serie A Brazilvs Vitória - BAT 2-1750032230/3301/4—7,13
08/10/2026Serie A Brazil@ Cruzeiro - MGB 0-2900032643/5216/8—7,06
03/10/2026Serie A Brazilvs Santos FC - SPB 1-2900053343/5227/12—6,66
20/09/2026Serie A Brazilvs Internacional - RST 1-0730020022/2814/7—6,36
16/09/2026Copa Sudamericanavs Boca JuniorsH 1-1900130424/3405/13V7,51
13/09/2026Serie A Brazil@ Palmeiras - SPB 0-226000017/823/9—6,60
09/09/2026Copa Sudamericana@ Boca JuniorsB 0-1890000129/3325/7—6,59
06/09/2026Serie A Brazilvs Atlético Mineiro - MGT 2-0810140224/3115/9—7,52
30/08/2026Serie A Brazilvs Red Bull BragantinoT 2-1840062113/1615/9—6,59

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 1,5 triệu €2019: 1,8 triệu €2019: 2,0 triệu €2020: 1,8 triệu €2020: 5,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2021: 9,0 triệu €2022: 10,0 triệu €2022: 10,0 triệu €2022: 10,0 triệu €2023: 9,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2024: 12,0 triệu €2024: 11,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2026: 8,0 triệu €20172026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/10/201719400 nghìn €
22/05/201820400 nghìn €
17/02/201921800 nghìn €
27/05/2019211,5 triệu €
14/08/2019211,8 triệu €
26/11/2019212,0 triệu €
07/04/2020221,8 triệu €
08/09/2020225,0 triệu €
08/02/2021225,0 triệu €
27/05/2021235,0 triệu €
09/09/2021236,0 triệu €
16/12/2021239,0 triệu €
05/04/20222410,0 triệu €
18/08/20222410,0 triệu €
13/11/20222410,0 triệu €
06/04/2023259,0 triệu €
24/07/20232510,0 triệu €
10/12/20232510,0 triệu €
19/03/20242612,0 triệu €
03/06/20242611,0 triệu €
17/09/20242610,0 triệu €
11/12/2024268,0 triệu €
05/06/2025278,0 triệu €
09/12/2025277,0 triệu €
25/05/2026288,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 8,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/03/2026Botafogo - RJSão Paulo - SPChuyển nhượng—
19/01/2025Zenit St. PetersburgBotafogo - RJHết hạn mượn 10M €10,0 triệu €
07/01/2024Palmeiras - SPZenit St. PetersburgHết hạn mượn 15M €15,0 triệu €
30/03/2023Red Bull BragantinoPalmeiras - SPHết hạn mượn 8M €8,0 triệu €
16/01/2020Palmeiras - SPRed Bull BragantinoHết hạn mượn 6M €6,0 triệu €
30/12/2019Bahia - BAPalmeiras - SPCho mượn—
31/12/2018Palmeiras - SPBahia - BAChuyển nhượng—
29/11/2017Londrina PRPalmeiras - SPCho mượn—
01/04/2017Palmeiras - SPLondrina PRChuyển nhượng—
31/03/2017Gremio NovorizontinoPalmeiras - SPCho mượn—
31/01/2017Palmeiras - SPGremio NovorizontinoChuyển nhượng—
31/12/2016Palmeiras U20Palmeiras - SPChuyển nhượng—
31/12/2015Palmeiras U17Palmeiras U20Chuyển nhượng—
31/12/2014Ceará SC U20Palmeiras U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật62
  • Tư duy62
  • Sức mạnh37
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com