Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Artjoms Puzirevskis

GrobinaTiền đạoLAT
23Tuổi
191Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Artjoms Puzirevskis là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch LAT, hiện khoác áo Grobina.

Tiểu sử Artjoms Puzirevskis

Artjoms Puzirevskis là tiền đạo người Latvia, 23 tuổi, thi đấu cho câu lạc bộ Grobina. Trong mùa 2026, cầu thủ có 31 trận ra sân với tổng 2086 phút thi đấu, ghi 7 bàn và có 2 kiến tạo. Tại VĐQG Latvia, các con số tương ứng là 7 bàn sau 29 trận. Cầu thủ cũng có 2 trận tại Cúp Latvia. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 150 nghìn €. Chiều cao 191 cm, thuận chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 28/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

32Trận ra sân
23Đá chính
2.176Phút
7Bàn thắng
2Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
310Phút/bàn
21/56Sút trúng/sút
53%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Latvia2026—30222.042712562153%35%706,35
Cúp Latvia2026—2113400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Latvia · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 2.042 phút · điểm TB 6,35

Tấn công

Bàn thắng
7
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
21/56
Sút trong vòng cấm
46
Sút ngoài vòng cấm
10
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
9
Rê bóng thành công
10/36
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
3/10/10
Việt vị
6

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
190/354 (53%)
Chuyền quyết định
16
Tạt bóng chính xác
1/13 (7%)
Chuyền dài chính xác
2/8 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
14 (chưa có số thành công)
Cắt bóng
6
Phá bóng
12
Chặn cú sút
11

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
149/423 (35%)
Không chiến thắng / thua
112 / 154
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
34 / 118
Bị tước bóng
27
Mất quyền kiểm soát
383
Phạm lỗi
55
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
7
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/11/2026

Cúp Latvia · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 134 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Artjoms Puzirevskis · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
01/11/2026VĐQG Latvia@ Rigas Futbola SkolaB 0-390000009/1403/11—6,05
26/10/2026VĐQG Latviavs Riga FCB 2-546202206/712/9—7,92
17/10/2026VĐQG Latviavs Ogre UnitedT 3-23000000/201/3——
10/10/2026VĐQG Latvia@ Super NovaB 1-23000013/301/3—6,49
20/09/2026VĐQG Latvia@ Tukums-2000H 1-18001003/400/1——
12/09/2026VĐQG Latviavs JelgavaH 0-090003009/13011/24V6,60
06/09/2026VĐQG Latvia@ FK Auda RigaB 0-1760010210/1804/21V5,70
29/08/2026VĐQG Latviavs BFC DaugavpilsT 1-020011113/401/4—6,90
21/08/2026VĐQG Latvia@ FK LiepajaB 1-388001026/1306/15—5,90
10/08/2026VĐQG Latvia@ Rigas Futbola SkolaB 1-678000018/1102/10—6,14

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 150 nghìn €20212026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/12/20211850 nghìn €
12/06/202219100 nghìn €
22/11/202219125 nghìn €
10/05/202320100 nghìn €
13/11/202320100 nghìn €
21/05/20242175 nghìn €
10/11/202421100 nghìn €
14/05/20252275 nghìn €
09/11/20252275 nghìn €
17/06/202623150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy59
  • Sức mạnh27
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com