
Arsid Kruja
Hậu vệALB
33Tuổi
179Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Arsid Kruja là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch ALB.
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Vikingur Reykjavik | B 2-3 | 53 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 25/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Vikingur Reykjavik | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 17/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ BFC Daugavpils | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,60 |
| 11/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs BFC Daugavpils | B 0-1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/01/2013 | 19 | 25 nghìn € |
| 24/11/2013 | 20 | 100 nghìn € |
| 27/03/2014 | 20 | 100 nghìn € |
| 28/06/2014 | 21 | 250 nghìn € |
| 17/11/2014 | 21 | 275 nghìn € |
| 13/06/2015 | 22 | 225 nghìn € |
| 26/11/2015 | 22 | 200 nghìn € |
| 13/06/2017 | 24 | 200 nghìn € |
| 13/11/2017 | 24 | 200 nghìn € |
| 14/01/2018 | 24 | 200 nghìn € |
| 27/06/2018 | 25 | 200 nghìn € |
| 08/01/2019 | 25 | 200 nghìn € |
| 01/01/2020 | 26 | 200 nghìn € |
| 16/11/2020 | 27 | 200 nghìn € |
| 11/02/2021 | 27 | 200 nghìn € |
| 05/06/2021 | 27 | 200 nghìn € |
| 17/11/2021 | 28 | 200 nghìn € |
| 27/03/2022 | 28 | 200 nghìn € |
| 28/05/2022 | 28 | 200 nghìn € |
| 27/10/2022 | 29 | 150 nghìn € |
| 15/05/2023 | 29 | 150 nghìn € |
| 25/10/2023 | 30 | 150 nghìn € |
| 28/12/2023 | 30 | 150 nghìn € |
| 26/05/2024 | 30 | 150 nghìn € |
| 14/11/2024 | 31 | 150 nghìn € |
| 24/03/2025 | 31 | 150 nghìn € |
| 29/05/2025 | 31 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2014; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Besëlidhja | Retired | Tự do | — |
| 18/09/2025 | Vllaznia Shkoder | Besëlidhja | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Teuta Durres | Vllaznia Shkoder | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2023 | Vllaznia Shkoder | Teuta Durres | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2019 | Teuta Durres | Vllaznia Shkoder | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2018 | Vllaznia Shkoder | Teuta Durres | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2016 | Hajer | Vllaznia Shkoder | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2016 | KF Laci | Hajer | Cho mượn | — |
| 30/08/2015 | Hajer | KF Laci | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Flamurtari | Hajer | Cho mượn | — |
| 23/01/2015 | Hajer | Flamurtari | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2015 | Vllaznia Shkoder | Hajer | Hết hạn mượn 0.0805M € | 80 nghìn € |
| 31/07/2012 | Vllaznia Shkoder U19 | Vllaznia Shkoder | Chuyển nhượng | — |