Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Arsentiy Doroshenko

SC PoltavaTiền vệUKR
26Tuổi
176Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Arsentiy Doroshenko là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo SC Poltava.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Arsentiy Doroshenko · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Latvian Higher League@ GrobinaB 2-3450000020/2724/9—6,60
11/10/2026Latvian Higher Leaguevs BFC DaugavpilsB 1-2630000015/2924/6V6,60
20/09/2026Latvian Higher Leaguevs Super NovaT 1-0890011324/3113/9V7,20
16/09/2026Latvian Higher League@ FK Auda RigaB 0-1730010125/3312/8V6,00
11/09/2026Latvian Higher Leaguevs FK LiepajaH 2-2760110110/1302/6—6,70
05/09/2026Latvian Higher League@ Tukums-2000B 1-2900000331/3711/7—6,30
30/08/2026Latvian Higher Leaguevs Rigas Futbola SkolaB 0-3820000011/1733/7—5,81
22/08/2026Latvian Higher Leaguevs JelgavaB 2-3900000220/3202/6—5,60
09/08/2026Latvian Higher League@ Riga FCB 1-4900041225/3203/9—6,50
27/07/2026Latvian Higher League@ GrobinaH 2-2900000217/2202/7—6,10

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 25 nghìn €2018: 25 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 250 nghìn €20182026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/08/20181825 nghìn €
01/12/20181825 nghìn €
15/06/20191850 nghìn €
07/01/20201950 nghìn €
03/09/20202050 nghìn €
04/12/20202050 nghìn €
16/06/20212050 nghìn €
05/12/20212175 nghìn €
17/05/20222175 nghìn €
05/12/202222100 nghìn €
20/06/202322125 nghìn €
10/12/202323100 nghìn €
05/06/202423125 nghìn €
16/12/202424100 nghìn €
09/06/202524100 nghìn €
17/12/202525150 nghìn €
01/06/202625250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
24/06/2026SC PoltavaOgre UnitedChuyển nhượng—
01/10/2025Free playerSC PoltavaChuyển nhượng—
30/06/2025FC MynaiFree playerTrở lại—
24/03/2025Free playerFC MynaiChuyển nhượng—
06/03/2025Nyva TernopilFree playerTrở lại—
11/08/2022Kolos KovalivkaNyva TernopilChuyển nhượng—
29/06/2022FK Avanhard KramatorskKolos KovalivkaCho mượn—
01/09/2020Kolos KovalivkaFK Avanhard KramatorskChuyển nhượng—
30/07/2020Podillya KhmelnytskyiKolos KovalivkaCho mượn—
25/08/2019Kolos KovalivkaPodillya KhmelnytskyiChuyển nhượng—
30/06/2018FC Dnipro DnipropetrovskKolos KovalivkaChuyển nhượng—
30/06/2017Dnipro Dnipropetrovsk U17FC Dnipro DnipropetrovskChuyển nhượng—
04/04/2017Inter DniproDnipro Dnipropetrovsk U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy50
  • Sức mạnh39
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com