
Arsentiy Doroshenko
26Tuổi
176Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Arsentiy Doroshenko là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo SC Poltava.
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Arsentiy Doroshenko · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 17/10/2026 | Latvian Higher League | @ Grobina | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/27 | 2 | 4/9 | — | 6,60 |
| 11/10/2026 | Latvian Higher League | vs BFC Daugavpils | B 1-2 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/29 | 2 | 4/6 | V | 6,60 |
| 20/09/2026 | Latvian Higher League | vs Super Nova | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 24/31 | 1 | 3/9 | V | 7,20 |
| 16/09/2026 | Latvian Higher League | @ FK Auda Riga | B 0-1 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 25/33 | 1 | 2/8 | V | 6,00 |
| 11/09/2026 | Latvian Higher League | vs FK Liepaja | H 2-2 | 76 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 10/13 | 0 | 2/6 | — | 6,70 |
| 05/09/2026 | Latvian Higher League | @ Tukums-2000 | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 31/37 | 1 | 1/7 | — | 6,30 |
| 30/08/2026 | Latvian Higher League | vs Rigas Futbola Skola | B 0-3 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/17 | 3 | 3/7 | — | 5,81 |
| 22/08/2026 | Latvian Higher League | vs Jelgava | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 20/32 | 0 | 2/6 | — | 5,60 |
| 09/08/2026 | Latvian Higher League | @ Riga FC | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 2 | 25/32 | 0 | 3/9 | — | 6,50 |
| 27/07/2026 | Latvian Higher League | @ Grobina | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 17/22 | 0 | 2/7 | — | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 08/08/2018 | 18 | 25 nghìn € |
| 01/12/2018 | 18 | 25 nghìn € |
| 15/06/2019 | 18 | 50 nghìn € |
| 07/01/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 03/09/2020 | 20 | 50 nghìn € |
| 04/12/2020 | 20 | 50 nghìn € |
| 16/06/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 05/12/2021 | 21 | 75 nghìn € |
| 17/05/2022 | 21 | 75 nghìn € |
| 05/12/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 20/06/2023 | 22 | 125 nghìn € |
| 10/12/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 05/06/2024 | 23 | 125 nghìn € |
| 16/12/2024 | 24 | 100 nghìn € |
| 09/06/2025 | 24 | 100 nghìn € |
| 17/12/2025 | 25 | 150 nghìn € |
| 01/06/2026 | 25 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
Tốc độ49
Kỹ thuật51
Tư duy50
Sức mạnh39
Thể lực37