
Aron Rodríguez
27Tuổi
172Chiều cao (cm)
61Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị
Aron Rodríguez là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Independiente del Valle.
Tiểu sử Aron Rodríguez
Aron Rodríguez là tiền đạo của Independiente del Valle, cầu thủ quốc tịch Ecuador sinh ngày 06/08/1999 và đang 27 tuổi. Cầu thủ cao 172 cm, nặng 61 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026, anh có 37 trận, 1992 phút, ghi 4 bàn và 6 kiến tạo, với điểm trung bình 6,68. Tại LigaPro Ecuador, cầu thủ có 28 trận với 3 bàn và 5 kiến tạo; ở Copa Libertadores là 9 trận, 1 bàn và 1 kiến tạo. Giá trị thị trường được ghi nhận là 1,0 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
38Trận ra sân
19Đá chính
2.076Phút
4Bàn thắng
6Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
519Phút/bàn
16/57Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LigaPro Ecuador | 2026 | — | 28 | 10 | 1.302 | 3 | 0 | 5 | 40 | 12 | 76% | 57% | 3 | 0 | 6,58 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 9 | 8 | 690 | 1 | 0 | 1 | 17 | 4 | 79% | 46% | 0 | 0 | 6,96 |
| Siêu cúp Ecuador | 2026 | — | 1 | 1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 1.302 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 12/40
- Sút trong vòng cấm
- 29
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 12
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 15/30
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/24
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/5/6
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 318/414 (76%)
- Chuyền quyết định
- 28
- Tạt bóng chính xác
- 11/62 (17%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/36 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/24
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 71/124 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 63 / 49
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 210
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 24
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 690 phút · điểm TB 6,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/17
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 189/237 (79%)
- Chuyền quyết định
- 24
- Tạt bóng chính xác
- 17/43 (39%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/18 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/73 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 32
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 109
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Siêu cúp Ecuador · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 84 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/09/2026 | Copa Libertadores | @ Flamengo - RJ | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/09/2026 | Copa Libertadores | vs Flamengo - RJ | B 0-2 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 19/22 | 1 | 3/9 | — | 6,61 |
| 06/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Macara | T 3-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/8 | 0 | 0/2 | — | 6,45 |
| 03/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Barcelona SC(ECU) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 14/19 | 3 | 5/9 | — | 6,30 |
| 30/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs CD Universidad Católica | H 2-2 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/12 | 0 | 0/1 | — | 6,44 |
| 26/08/2026 | Copa Libertadores | vs Deportes Tolima | T 3-1 | 82 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 23/30 | 1 | 5/11 | — | 6,10 |
| 22/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Club Leones del Norte | T 3-2 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/13 | 1 | 2/3 | — | 6,74 |
| 19/08/2026 | Copa Libertadores | @ Deportes Tolima | T 1-0 | 89 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 10/15 | 1 | 6/13 | — | 8,20 |
| 15/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Delfin SC | T 3-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 20/26 | 0 | 3/6 | — | 6,82 |
| 08/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Liga Dep Universitaria Quito | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 1/6 | — | 6,32 |