Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aron Rodríguez

Independiente del ValleTiền đạoECU
27Tuổi
172Chiều cao (cm)
61Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Aron Rodríguez là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Independiente del Valle.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

37Trận ra sân
18Đá chính
1.992Phút
4Bàn thắng
6Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
498Phút/bàn
16/57Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
LigaPro Ecuador2026—28101.302305401276%57%306,58
Copa Libertadores2026—9869010117479%46%006,96
Siêu cúp Ecuador——118400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 1.302 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
5
Sút / trúng đích
12/40
Sút trong vòng cấm
29
Sút ngoài vòng cấm
11
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
12
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
15/30
Đá phạt (bàn / sút)
0/24
Phản công (bàn / sút / lần)
1/5/6
Việt vị
6

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
318/414 (76%)
Chuyền quyết định
28
Tạt bóng chính xác
11/62 (17%)
Chuyền dài chính xác
14/36 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/24
Cắt bóng
8
Phá bóng
9
Chặn cú sút
9

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
71/124 (57%)
Không chiến thắng / thua
8 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
63 / 49
Bị tước bóng
12
Mất quyền kiểm soát
210
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
24

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 690 phút · điểm TB 6,96

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/17
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
11
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
6
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
8/17
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
189/237 (79%)
Chuyền quyết định
24
Tạt bóng chính xác
17/43 (39%)
Chuyền dài chính xác
10/18 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
4
Phá bóng
2
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
34/73 (46%)
Không chiến thắng / thua
4 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
30 / 32
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
109
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/09/2026

Siêu cúp Ecuador · 1 trận ra sân, 84 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/05/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Aron Rodríguez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/09/2026Copa Libertadores@ Flamengo - RJH 1-1dự bị00000—0———
11/09/2026Copa Libertadoresvs Flamengo - RJB 0-2850010319/2213/9—6,61
06/09/2026LigaPro Ecuadorvs MacaraT 3-120000004/800/2—6,45
03/09/2026LigaPro Ecuador@ Barcelona SC(ECU)B 1-2900010114/1935/9—6,30
30/08/2026LigaPro Ecuadorvs CD Universidad CatólicaH 2-223000008/1200/1—6,44
26/08/2026Copa Libertadoresvs Deportes TolimaT 3-1820020123/3015/11—6,10
22/08/2026LigaPro Ecuador@ Club Leones del NorteT 3-224001018/1312/3—6,74
19/08/2026Copa Libertadores@ Deportes TolimaT 1-0891011110/1516/13—8,20
15/08/2026LigaPro Ecuadorvs Delfin SCT 3-2450010220/2603/6—6,82
08/08/2026LigaPro Ecuador@ Liga Dep Universitaria QuitoT 2-045000005/801/6—6,32

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 250 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 1,0 triệu €2024: 850 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2026: 1,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/10/202021250 nghìn €
29/12/202021500 nghìn €
29/06/202121400 nghìn €
29/12/202122500 nghìn €
19/06/202222400 nghìn €
29/12/202223600 nghìn €
13/07/202323800 nghìn €
04/12/2023241,0 triệu €
05/06/202424850 nghìn €
23/09/2024251,0 triệu €
15/12/2024251,0 triệu €
15/06/2025251,0 triệu €
21/12/202526800 nghìn €
02/06/2026261,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy48
  • Sức mạnh40
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com