
Arno Verschueren là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo SK Beveren.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
0Đá chính
95Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 95 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 77% | 36% | 0 | 0 | 6,71 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 95 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 37/48 (77%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 2/8 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/25 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 13
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | VĐQG Bỉ | vs KVSK Lommel | B 1-3 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/15 | 1 | 2/4 | — | 6,00 |
| 21/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ KV Kortrijk | B 0-1 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/14 | 0 | 2/8 | — | 6,31 |
| 12/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Sint-Truidense | T 2-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/14 | 1 | 5/11 | — | 7,07 |
| 07/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Oud-Heverlee Leuven | T 3-0 | 12 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 5/5 | 0 | 0/2 | — | 7,46 |
| 17/05/2026 | Eredivisie | @ PSV Eindhoven | B 1-5 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 1/3 | — | 5,67 |
| 10/05/2026 | Eredivisie | vs Sparta Rotterdam | T 4-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/1 | 0 | — | — | 6,91 |
| 03/05/2026 | Eredivisie | @ AZ Alkmaar | H 2-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/7 | 1 | 3/5 | — | 6,08 |
| 26/04/2026 | Eredivisie | vs NEC Nijmegen | H 1-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 0/1 | — | 6,01 |
| 11/04/2026 | Eredivisie | vs Volendam | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/04/2026 | Eredivisie | @ AFC Ajax | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 5,83 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/10/2014 | 17 | 50 nghìn € |
| 10/01/2015 | 17 | 200 nghìn € |
| 06/02/2016 | 18 | 200 nghìn € |
| 14/07/2016 | 19 | 200 nghìn € |
| 01/02/2017 | 19 | 225 nghìn € |
| 20/06/2017 | 20 | 400 nghìn € |
| 16/01/2018 | 20 | 600 nghìn € |
| 11/06/2018 | 21 | 500 nghìn € |
| 03/10/2018 | 21 | 700 nghìn € |
| 27/12/2018 | 21 | 750 nghìn € |
| 11/06/2019 | 22 | 650 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 525 nghìn € |
| 28/06/2020 | 23 | 900 nghìn € |
| 20/10/2020 | 23 | 900 nghìn € |
| 22/02/2021 | 23 | 750 nghìn € |
| 12/10/2021 | 24 | 500 nghìn € |
| 12/01/2022 | 24 | 600 nghìn € |
| 07/06/2022 | 25 | 600 nghìn € |
| 10/11/2022 | 25 | 900 nghìn € |
| 16/03/2023 | 25 | 2,0 triệu € |
| 22/06/2023 | 26 | 2,3 triệu € |
| 14/12/2023 | 26 | 2,3 triệu € |
| 30/05/2024 | 27 | 2,7 triệu € |
| 16/12/2024 | 27 | 2,0 triệu € |
| 27/05/2025 | 28 | 1,5 triệu € |
| 01/12/2025 | 28 | 1,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 29 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,7 triệu € vào năm 2024; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | FC Twente Enschede | SK Beveren | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2025 | Sparta Rotterdam | FC Twente Enschede | Hết hạn mượn 0.45M € | 450 nghìn € |
| 30/06/2022 | KVSK Lommel | Sparta Rotterdam | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Sparta Rotterdam | KVSK Lommel | Cho mượn | — |
| 18/01/2022 | KVSK Lommel | Sparta Rotterdam | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2020 | NAC Breda | KVSK Lommel | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 14/08/2016 | KVC Westerlo | NAC Breda | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Oud-Heverlee Leuven Youth | KVC Westerlo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Oud-Heverlee Leuven U17 | Oud-Heverlee Leuven Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Lommel SK Youth | Oud-Heverlee Leuven U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | KVC Westerlo Youth | Lommel SK Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Lierse SK Youth | KVC Westerlo Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật56
- Tư duy43
- Sức mạnh42
- Thể lực33