
Árni Nóa Atlason là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch FRO, hiện khoác áo Vendsyssel.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
6Đá chính
447Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,09Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish 1st Division | 2026-2027 | — | 8 | 3 | 364 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 75% | 48% | 1 | 0 | 6,27 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 1,97 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 364 phút · điểm TB 6,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 119/158 (75%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/16 (12%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/35 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 15
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 51
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 83 phút · điểm TB 1,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Danish 1st Division | @ Kolding FC | B 1-2 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 1 | 4/5 | — | 6,26 |
| 11/10/2026 | Danish 1st Division | vs Herfolge Boldklub Koge | B 0-2 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/42 | 1 | 2/5 | V | 5,24 |
| 07/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Băng Đảo | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,80 |
| 30/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Luxembourg | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 25/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Estonia | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,85 |
| 20/09/2026 | Danish 1st Division | @ Aalborg | H 2-2 | 12 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/10 | 2 | 3/6 | — | 6,04 |
| 17/09/2026 | Danish Cup | vs Randers FC | B 1-3 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 12/09/2026 | Danish 1st Division | vs Aarhus Fremad | H 0-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/19 | 0 | 1/4 | — | 6,78 |
| 04/09/2026 | Danish 1st Division | @ Vejle | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/36 | 0 | 4/8 | — | 5,86 |
| 30/08/2026 | Danish 1st Division | @ Esbjerg | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/24 | 0 | 1/4 | — | 6,66 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/03/2023 | 17 | 25 nghìn € |
| 07/11/2023 | 17 | 50 nghìn € |
| 27/06/2024 | 18 | 75 nghìn € |
| 12/11/2024 | 18 | 125 nghìn € |
| 23/06/2025 | 19 | 150 nghìn € |
| 14/12/2025 | 19 | 150 nghìn € |
| 22/06/2026 | 20 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Víkingur Gøta | Vendsyssel | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Egersunds IK | Víkingur Gøta | Cho mượn | — |
| 28/08/2025 | Víkingur Gøta | Egersunds IK | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Vikingur Gota II | Víkingur Gøta | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật41
- Tư duy51
- Sức mạnh46
- Thể lực41