
Arne Maier là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Ujpest FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
482Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hungary | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 482 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 89% | 48% | 0 | 0 | 6,64 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 482 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 225/251 (89%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/19 (5%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/21 (76%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/29 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 13
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 54
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Hungary | vs Puskas Akademia FC | B 0-1 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/22 | 0 | 0/1 | — | 6,86 |
| 11/10/2026 | VĐQG Hungary | @ Budapest Honved FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | VĐQG Hungary | vs Zalaegerszegi TE | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/20 | 0 | 0/2 | — | 6,66 |
| 30/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Vasas FC | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 60/67 | 0 | 3/4 | — | 6,64 |
| 21/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Paksi FC | B 0-2 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/21 | 0 | 0/1 | — | 6,54 |
| 15/08/2026 | VĐQG Hungary | vs MTK Budapest | H 1-1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 28/33 | 0 | 1/2 | — | 6,98 |
| 08/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Kisvárda Master Good FC | T 4-2 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 40/45 | 1 | 2/6 | — | 6,64 |
| 02/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Debreceni VSC | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 25/26 | 1 | 2/4 | — | 6,42 |
| 25/07/2026 | VĐQG Hungary | @ Nyiregyhaza | B 1-2 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/17 | 4 | 6/9 | — | 6,39 |
| 16/05/2026 | VĐQG Hungary | @ Debreceni VSC | B 1-2 | 74 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 10/16 | 2 | 4/6 | — | 6,56 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/07/2017 | 18 | 200 nghìn € |
| 27/12/2017 | 18 | 2,5 triệu € |
| 03/04/2018 | 19 | 7,5 triệu € |
| 04/06/2018 | 19 | 7,5 triệu € |
| 21/10/2018 | 19 | 15,0 triệu € |
| 17/12/2018 | 19 | 15,0 triệu € |
| 05/03/2019 | 20 | 22,0 triệu € |
| 04/06/2019 | 20 | 24,0 triệu € |
| 16/12/2019 | 20 | 20,0 triệu € |
| 10/03/2020 | 21 | 17,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 21 | 15,5 triệu € |
| 15/09/2020 | 21 | 13,5 triệu € |
| 25/11/2020 | 21 | 10,0 triệu € |
| 09/02/2021 | 22 | 5,0 triệu € |
| 08/06/2021 | 22 | 7,0 triệu € |
| 06/10/2021 | 22 | 5,0 triệu € |
| 21/12/2021 | 22 | 5,0 triệu € |
| 08/06/2022 | 23 | 5,5 triệu € |
| 08/11/2022 | 23 | 5,5 triệu € |
| 21/06/2023 | 24 | 6,5 triệu € |
| 17/10/2023 | 24 | 4,5 triệu € |
| 13/12/2023 | 24 | 4,5 triệu € |
| 28/05/2024 | 25 | 5,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 25 | 4,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 26 | 4,0 triệu € |
| 13/10/2025 | 26 | 3,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 26 | 2,0 triệu € |
| 18/05/2026 | 27 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 24,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/01/2026 | FC Augsburg | Ujpest FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Hertha Berlin | FC Augsburg | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 29/06/2022 | FC Augsburg | Hertha Berlin | Cho mượn | — |
| 08/08/2021 | Hertha Berlin | FC Augsburg | Chuyển nhượng 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/06/2021 | Arminia Bielefeld | Hertha Berlin | Cho mượn | — |
| 04/10/2020 | Hertha Berlin | Arminia Bielefeld | Chuyển nhượng 0.5M € | 500 nghìn € |
| 30/06/2017 | Hertha Berlin U19 | Hertha Berlin | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Hertha BSC Berlin U17 | Hertha Berlin U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Hertha BSC Youth | Hertha BSC Berlin U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Ludwigsfelder FC Youth | Hertha BSC Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật53
- Tư duy50
- Sức mạnh36
- Thể lực38