Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Armantas Vitkauskas

Banga GargzdaiThủ mônLTU
37Tuổi
194Chiều cao (cm)
89Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Armantas Vitkauskas là thủ môn 37 tuổi quốc tịch LTU, hiện khoác áo Banga Gargzdai.

Tiểu sử Armantas Vitkauskas

Armantas Vitkauskas là thủ môn thi đấu cho câu lạc bộ Banga Gargzdai, mang quốc tịch Lithuania, sinh ngày 23/03/1989 và hiện 37 tuổi. Cầu thủ cao 194 cm, nặng 89 kg, thuận chân phải. Ngày 29/01/2025, cầu thủ chuyển đến Banga Gargzdai từ FK Riteriai. Giá trị thị trường hiện tại là 25 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 300 nghìn € vào năm 2017, và hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Lithuanian A Lyga 2026—000000——00—
Lithuanian Cup2026—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Lithuanian A Lyga · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Lithuanian Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/05/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Armantas Vitkauskas · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/07/2025Cúp C3 châu Âuvs RosenborgB 0-2dự bị000—0———
24/07/2025Cúp C3 châu Âu@ RosenborgB 0-5dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 50 nghìn €2010: 75 nghìn €2010: 75 nghìn €2012: 125 nghìn €2012: 175 nghìn €2013: 225 nghìn €2013: 225 nghìn €2014: 275 nghìn €2014: 275 nghìn €2015: 250 nghìn €2015: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: —2025: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 25 nghìn €20102026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/03/20102050 nghìn €
30/06/20102175 nghìn €
25/11/20102175 nghìn €
28/06/201223125 nghìn €
29/11/201223175 nghìn €
19/06/201324225 nghìn €
01/12/201324225 nghìn €
29/06/201425275 nghìn €
06/12/201425275 nghìn €
27/06/201526250 nghìn €
07/12/201526250 nghìn €
17/06/201627250 nghìn €
05/03/201727300 nghìn €
19/06/201728250 nghìn €
10/01/201828200 nghìn €
13/06/201829150 nghìn €
01/10/201829150 nghìn €
01/04/202031150 nghìn €
09/08/202031150 nghìn €
06/12/202132150 nghìn €
17/06/202233175 nghìn €
14/12/202233200 nghìn €
27/06/202334175 nghìn €
28/11/202334150 nghìn €
06/03/202434—
12/06/20253625 nghìn €
24/11/20253625 nghìn €
10/06/20263725 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/01/2025FK RiteriaiBanga GargzdaiChuyển nhượng—
18/01/2021Kauno ZalgirisFK RiteriaiChuyển nhượng—
31/12/2019FK Zalgiris VilniusKauno ZalgirisChuyển nhượng—
30/06/2018Concordia ChiajnaFK Zalgiris VilniusChuyển nhượng—
29/01/2018FK Zalgiris VilniusConcordia ChiajnaChuyển nhượng—
31/12/2011SuduvaFK Zalgiris VilniusHết hạn mượn 0.012M €12 nghìn €
31/12/2007FK Suduva Marijampole JugendSuduvaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực34
  • Chỉ số 155
  • Chỉ số 238
  • Chỉ số 450
  • Chỉ số 348
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com