Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Armann Ingi Finnbogason

Vikingur ReykjavikTiền đạoISL
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Armann Ingi Finnbogason là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Vikingur Reykjavik.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

24Trận ra sân
14Đá chính
1.195Phút
3Bàn thắng
5Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
398Phút/bàn
13/33Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,86Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Iceland Besta-deild karla2026—24141.195305331381%41%206,86
Icelandic Cup——225500000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.195 phút · điểm TB 6,86

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
5
Sút / trúng đích
13/33
Sút trong vòng cấm
21
Sút ngoài vòng cấm
12
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
21/62
Đá phạt (bàn / sút)
0/19
Phản công (bàn / sút / lần)
1/9/10
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
291/355 (81%)
Chuyền quyết định
23
Tạt bóng chính xác
16/42 (38%)
Chuyền dài chính xác
12/23 (52%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
6
Phá bóng
14
Chặn cú sút
9

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
64/155 (41%)
Không chiến thắng / thua
8 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
56 / 79
Bị tước bóng
13
Mất quyền kiểm soát
194
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
19

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Icelandic Cup · 2 trận ra sân, 55 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/06/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Armann Ingi Finnbogason · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Iceland Besta-deild karla@ BreidablikT 2-1630021224/2613/9—6,73
12/10/2026Iceland Besta-deild karlavs AkranesH 2-2720030111/1511/8—6,13
19/09/2026Iceland Besta-deild karla@ KR ReykjavikT 2-1610010115/1704/8—6,70
15/09/2026Iceland Besta-deild karlavs KeflavikT 4-1620011117/2000/4—5,95
06/09/2026Iceland Besta-deild karlavs Fram ReykjavikH 2-2511011013/1400/2—7,70
02/09/2026Iceland Besta-deild karla@ KR ReykjavikH 1-16101101/100/1—7,68
28/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Borac Banja LukaB 1-32600000—0——6,30
24/08/2026Iceland Besta-deild karlavs Valur ReykjavikT 2-0180000110/1300/1—6,66
21/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Borac Banja LukaB 1-39000000—0——6,30
17/08/2026Iceland Besta-deild karla@ HafnarfjordurT 4-2780110323/2903/10—6,96

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 10 nghìn €2024: 10 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 100 nghìn €20232026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/10/20231910 nghìn €
04/12/20242010 nghìn €
24/06/20252150 nghìn €
30/10/20252150 nghìn €
28/06/202622100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy64
  • Sức mạnh36
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com