
Armann Ingi Finnbogason
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Armann Ingi Finnbogason là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Vikingur Reykjavik.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
27Trận ra sân
17Đá chính
1.333Phút
3Bàn thắng
5Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
444Phút/bàn
13/34Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Iceland Besta-deild karla | 2026 | — | 25 | 15 | 1.278 | 3 | 0 | 5 | 34 | 13 | 81% | 40% | 3 | 0 | 6,83 |
| Icelandic Cup | 2026 | — | 2 | 2 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.278 phút · điểm TB 6,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 13/34
- Sút trong vòng cấm
- 22
- Sút ngoài vòng cấm
- 12
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 24/66
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/20
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/9/10
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 318/389 (81%)
- Chuyền quyết định
- 26
- Tạt bóng chính xác
- 16/46 (34%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/24 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 70/171 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 60 / 87
- Bị tước bóng
- 17
- Mất quyền kiểm soát
- 217
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 20
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/10/2026
Icelandic Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 55 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/06/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Fram Reykjavik | H 2-2 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 27/34 | 0 | 6/16 | V | 6,13 |
| 17/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Breidablik | T 2-1 | 63 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 24/26 | 1 | 3/9 | — | 6,73 |
| 12/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Akranes | H 2-2 | 72 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 11/15 | 1 | 1/8 | — | 6,13 |
| 19/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ KR Reykjavik | T 2-1 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/17 | 0 | 4/8 | — | 6,70 |
| 15/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Keflavik | T 4-1 | 62 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 17/20 | 0 | 0/4 | — | 5,95 |
| 06/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Fram Reykjavik | H 2-2 | 51 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/14 | 0 | 0/2 | — | 7,70 |
| 02/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ KR Reykjavik | H 1-1 | 6 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 7,68 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Borac Banja Luka | B 1-3 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 24/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Valur Reykjavik | T 2-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/13 | 0 | 0/1 | — | 6,66 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Borac Banja Luka | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |