
Armann Ingi Finnbogason
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Armann Ingi Finnbogason là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Vikingur Reykjavik.
Tiểu sử Armann Ingi Finnbogason
Vikingur Reykjavik là câu lạc bộ hiện tại của Armann Ingi Finnbogason, tiền đạo mang quốc tịch Iceland, 22 tuổi. Trong mùa giải 2026 tại VĐQG Băng Đảo, cầu thủ có 25 trận ra sân với 1278 phút thi đấu, ghi 3 bàn, kiến tạo 5 lần và đạt điểm trung bình 6,83. Thuận chân trái, Armann Ingi Finnbogason có giá trị thị trường 100 nghìn € và hợp đồng với câu lạc bộ đến 30/12/2029.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 02/11/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
27Trận ra sân
17Đá chính
1.333Phút
3Bàn thắng
5Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
444Phút/bàn
13/34Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,83Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Băng Đảo | 2026 | — | 25 | 15 | 1.278 | 3 | 0 | 5 | 34 | 13 | 81% | 40% | 3 | 0 | 6,83 |
| Cúp Băng Đảo | 2026 | — | 2 | 2 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Băng Đảo · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.278 phút · điểm TB 6,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 13/34
- Sút trong vòng cấm
- 22
- Sút ngoài vòng cấm
- 12
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 24/66
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/20
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/9/10
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 318/389 (81%)
- Chuyền quyết định
- 26
- Tạt bóng chính xác
- 16/46 (34%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/23 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 17 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 70/171 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 60 / 87
- Bị tước bóng
- 17
- Mất quyền kiểm soát
- 216
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 20
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/10/2026
Cúp Băng Đảo · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 55 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/06/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/10/2026 | VĐQG Băng Đảo | vs Fram Reykjavik | H 2-2 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 27/34 | 0 | 6/16 | V | 6,31 |
| 17/10/2026 | VĐQG Băng Đảo | @ Breidablik | T 2-1 | 63 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 24/26 | 1 | 3/9 | — | 6,73 |
| 12/10/2026 | VĐQG Băng Đảo | vs Akranes | H 2-2 | 72 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 11/15 | 1 | 1/8 | — | 6,13 |
| 19/09/2026 | VĐQG Băng Đảo | @ KR Reykjavik | T 2-1 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/17 | 0 | 4/8 | — | 6,70 |
| 15/09/2026 | VĐQG Băng Đảo | vs Keflavik | T 4-1 | 62 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 17/20 | 0 | 0/4 | — | 5,95 |
| 06/09/2026 | VĐQG Băng Đảo | vs Fram Reykjavik | H 2-2 | 51 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/14 | 0 | 0/2 | — | 7,70 |
| 02/09/2026 | VĐQG Băng Đảo | @ KR Reykjavik | H 1-1 | 6 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 7,68 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Borac Banja Luka | B 1-3 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 24/08/2026 | VĐQG Băng Đảo | vs Valur Reykjavik | T 2-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/13 | 0 | 0/1 | — | 6,66 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Borac Banja Luka | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/10/2023 | 19 | 10 nghìn € |
| 04/12/2024 | 20 | 10 nghìn € |
| 24/06/2025 | 21 | 50 nghìn € |
| 30/10/2025 | 21 | 50 nghìn € |
| 28/06/2026 | 22 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật55
- Tư duy62
- Sức mạnh36
- Thể lực38