
Armando Broja là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo Burnley.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
2Đá chính
270Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 8 | 1 | 191 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 67% | 38% | 1 | 0 | 6,39 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 86% | 15% | 0 | 0 | 6,36 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 191 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/43 (67%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/44 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 16
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 40
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 79 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/15 (86%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/13 (15%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 4
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Wolverhampton Wanderers | B 1-2 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/4 | 0 | 0/1 | — | 6,20 |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Charlton Athletic | H 2-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 1 | 2/10 | — | 6,12 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Watford | T 4-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/1 | 0 | 0/3 | — | 6,54 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Derby County | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Swansea City | B 1-3 | 8 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1/4 | 0 | 2/2 | — | 6,89 |
| 09/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Wrexham | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Bristol City | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 3/7 | V | 5,85 |
| 03/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Middlesbrough | H 1-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/5 | — | 6,40 |
| 27/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Bradford City | H 0-0 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/15 | 0 | 2/13 | — | 6,36 |
| 23/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ West Bromwich Albion | B 1-3 | 57 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/10 | 1 | 6/12 | — | 6,45 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/07/2020 | 18 | 1,0 triệu € |
| 13/10/2020 | 19 | 1,0 triệu € |
| 05/01/2021 | 19 | 2,2 triệu € |
| 08/03/2021 | 19 | 2,5 triệu € |
| 18/05/2021 | 19 | 3,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 20 | 9,0 triệu € |
| 28/03/2022 | 20 | 18,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 20 | 22,0 triệu € |
| 14/09/2022 | 21 | 25,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 21 | 30,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 21 | 28,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 22 | 28,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 22 | 22,0 triệu € |
| 30/09/2024 | 23 | 18,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 23 | 15,0 triệu € |
| 17/03/2025 | 23 | 13,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 23 | 12,0 triệu € |
| 16/10/2025 | 24 | 14,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 24 | 10,0 triệu € |
| 08/03/2026 | 24 | 8,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 24 | 5,0 triệu € |
| 27/09/2026 | 25 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 30,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/08/2025 | Chelsea | Burnley | Hết hạn mượn 23M € | 23,0 triệu € |
| 29/06/2025 | Everton | Chelsea | Cho mượn | — |
| 29/08/2024 | Chelsea | Everton | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Fulham | Chelsea | Cho mượn | — |
| 31/01/2024 | Chelsea | Fulham | Chuyển nhượng 4.7M € | 4,7 triệu € |
| 30/06/2022 | Chelsea U21 | Chelsea | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2022 | Southampton | Chelsea U21 | Cho mượn | — |
| 09/08/2021 | Chelsea U21 | Southampton | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Vitesse Arnhem | Chelsea U21 | Cho mượn | — |
| 20/08/2020 | Chelsea U21 | Vitesse Arnhem | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Chelsea U18 | Chelsea U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Chelsea FC Youth | Chelsea U18 | Chuyển nhượng | — |
| 10/09/2009 | Tottenham Hotspur (Youth) | Chelsea FC Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật47
- Tư duy43
- Sức mạnh17
- Thể lực25