Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Arlind Ajeti

Bodrum FKHậu vệALB
33Tuổi
184Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Arlind Ajeti là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo Bodrum FK.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/5Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish First League2026-2027—332700005383%41%106,78

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish First League · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,78

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
128/154 (83%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
9/24 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
5
Phá bóng
14
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/12 (41%)
Không chiến thắng / thua
4 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
28
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Arlind Ajeti · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Turkish First Leaguevs BandirmasporT 2-1900010032/4401/3V6,22
13/10/2026Turkish First League@ SariyerT 4-1900011124/2801/1—7,33
09/10/2026Turkish First Leaguevs Ankara KeciorengucuB 0-2900032072/8203/8—6,78
04/06/2026Giao hữu quốc tếvs IsraelB 0-1900000051/600——6,80
16/05/2026Turkish First League@ Corum FKB 0-11200011021/3305/9—6,21
12/05/2026Turkish First Leaguevs Corum FKT 1-0900011039/4400/1—7,45
08/05/2026Turkish First Leaguevs PendiksporT 2-0900021033/4027/8—7,62
02/05/2026Turkish First Leaguevs SariyerB 0-1900000059/6723/5—7,10
27/03/2026Vòng loại World Cup châu Âu@ Ba LanB 1-218000006/912/2—6,37
22/03/2026Turkish First League@ IstanbulsporT 1-0900100176/7807/9—8,20

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 50 nghìn €2012: 50 nghìn €2013: 100 nghìn €2013: 500 nghìn €2014: 500 nghìn €2014: 500 nghìn €2015: 300 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 1,0 triệu €2016: 1,5 triệu €2016: 2,0 triệu €2017: 1,8 triệu €2017: 1,5 triệu €2017: 1,4 triệu €2018: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 750 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 900 nghìn €2024: 850 nghìn €2025: 850 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 650 nghìn €2026: 600 nghìn €2026: 600 nghìn €2026: 450 nghìn €20112026
Bảng số liệu (40 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/06/20111750 nghìn €
29/05/20121850 nghìn €
16/06/201319100 nghìn €
25/11/201320500 nghìn €
13/02/201420500 nghìn €
11/09/201420500 nghìn €
13/04/201521300 nghìn €
17/06/201521300 nghìn €
03/01/201622300 nghìn €
31/03/2016221,0 triệu €
31/05/2016221,5 triệu €
14/07/2016222,0 triệu €
01/01/2017231,8 triệu €
07/06/2017231,5 triệu €
28/12/2017241,4 triệu €
06/06/2018241,0 triệu €
20/01/2019251,0 triệu €
14/04/201925750 nghìn €
03/06/201925500 nghìn €
08/03/202026400 nghìn €
07/04/202026325 nghìn €
30/07/202026300 nghìn €
21/02/202127250 nghìn €
23/06/202127300 nghìn €
19/12/202128250 nghìn €
19/06/202228300 nghìn €
18/12/202229400 nghìn €
18/06/202329400 nghìn €
27/09/202330700 nghìn €
21/12/2023301,0 triệu €
04/06/2024301,0 triệu €
03/10/202431900 nghìn €
22/12/202431850 nghìn €
19/03/202531850 nghìn €
17/06/202531800 nghìn €
07/10/202532700 nghìn €
28/12/202532650 nghìn €
11/03/202632600 nghìn €
31/05/202632600 nghìn €
05/10/202633450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2016; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/09/2024CFR ClujBodrum FKHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
30/06/2023Nuovo Pordenone FC 2024CFR ClujChuyển nhượng—
11/07/2022PadovaNuovo Pordenone FC 2024Chuyển nhượng—
15/11/2021Free PlayerPadovaChuyển nhượng—
30/06/2021A.C. Reggiana 1919Free PlayerTrở lại—
23/09/2020VejleA.C. Reggiana 1919Chuyển nhượng—
17/02/2020Free PlayerVejleChuyển nhượng—
30/06/2019GrasshopperFree PlayerTrở lại—
13/09/2018TorinoGrasshopperChuyển nhượng—
29/06/2018CrotoneTorinoCho mượn—
31/07/2017TorinoCrotoneChuyển nhượng—
06/07/2016FrosinoneTorinoChuyển nhượng—
23/11/2015Free PlayerFrosinoneChuyển nhượng—
30/06/2015FC Basel 1893Free PlayerTrở lại—
30/06/2011Basel U21FC Basel 1893Chuyển nhượng—
30/06/2010Basel U18Basel U21Chuyển nhượng—
—FC Concordia Basel IIBasel U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy47
  • Sức mạnh80
  • Thể lực67
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com