Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Arkadiusz Pyrka

FC St. PauliHậu vệPOL
24Tuổi
175Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
3,5 triệu €Giá trị

Arkadiusz Pyrka là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo FC St. Pauli.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
799Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/5Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga 22026-2027—887090024379%55%306,64
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11900001076%42%105,98

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 709 phút · điểm TB 6,64

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
3/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
11/22
Đá phạt (bàn / sút)
0/15
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
245/308 (79%)
Chuyền quyết định
14
Tạt bóng chính xác
10/39 (25%)
Chuyền dài chính xác
13/31 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
5
Phá bóng
17
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
47/84 (55%)
Không chiến thắng / thua
5 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
42 / 34
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
130
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
15

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,98

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
32/42 (76%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/7 (42%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Arkadiusz Pyrka · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Bundesliga 2@ Hannover 96H 1-1900022141/4738/13—6,67
11/10/2026Bundesliga 2vs Karlsruher SCT 2-0900000042/4929/13—6,77
20/09/2026Bundesliga 2@ Energie CottbusH 1-1900000115/2624/10V5,68
13/09/2026Bundesliga 2vs VfL WolfsburgT 1-0900000428/3814/9—7,10
04/09/2026Bundesliga 2@ Arminia BielefeldH 2-2900111244/5612/9V6,54
30/08/2026Bundesliga 2vs 1. FC KaiserslauternB 1-2900000133/4415/8—5,90
23/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ Rot-Weiss EssenB 0-2900010132/4203/7V5,98
14/08/2026Bundesliga 2@ Holstein KielH 2-2900110218/22310/14—7,25
09/08/2026Bundesliga 2vs SpVgg Greuther FürthH 1-1790000324/2635/8V7,20
16/05/2026Bundesligavs VfL WolfsburgB 1-3900000022/3236/11—5,40

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 100 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 750 nghìn €2021: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 800 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 3,5 triệu €2026: 3,5 triệu €20202026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/08/202017100 nghìn €
18/01/202118300 nghìn €
20/05/202118600 nghìn €
14/10/202119750 nghìn €
30/12/2021191,0 triệu €
13/06/2022191,0 triệu €
15/11/202220800 nghìn €
29/03/2023201,0 triệu €
08/06/2023201,2 triệu €
05/10/2023211,5 triệu €
28/12/2023212,0 triệu €
06/06/2024212,0 triệu €
08/12/2024222,0 triệu €
05/06/2025222,0 triệu €
18/12/2025233,0 triệu €
19/03/2026233,5 triệu €
26/05/2026233,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025Piast GliwiceFC St. PauliChuyển nhượng—
03/08/2020Znicz PruszkowPiast GliwiceChuyển nhượng—
19/07/2018Znicz Pruszkow U19Znicz PruszkowChuyển nhượng—
30/06/2017Broń Radom U19Znicz Pruszkow U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật58
  • Tư duy50
  • Sức mạnh51
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com