Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Arijan Ademi

Ujpest FCTiền vệMKD
35Tuổi
183Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Arijan Ademi là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch MKD, hiện khoác áo Ujpest FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
0Đá chính
36Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,16Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hungary2026-2027—30360000089%62%006,16

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 36 phút · điểm TB 6,16

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
17/19 (89%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/8 (62%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Arijan Ademi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Hungaryvs Puskas Akademia FCB 0-1dự bị00000—0———
11/10/2026VĐQG Hungary@ Budapest Honved FCH 1-1dự bị00000—0———
20/09/2026VĐQG Hungaryvs Zalaegerszegi TET 2-11000001/10——6,25
06/09/2026VĐQG Hungary@ Ferencvarosi TCH 2-29000000/101/3—5,98
30/08/2026VĐQG Hungaryvs Vasas FCT 3-1dự bị00000—0———
21/08/2026VĐQG Hungary@ Paksi FCB 0-2dự bị00000—0———
15/08/2026VĐQG Hungaryvs MTK BudapestH 1-1dự bị00000—0———
08/08/2026VĐQG Hungary@ Kisvárda Master Good FCT 4-2dự bị00000—0———
02/08/2026VĐQG Hungaryvs Debreceni VSCT 4-2dự bị00000—0———
25/07/2026VĐQG Hungary@ NyiregyhazaB 1-2260000016/1724/5—6,24

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 50 nghìn €2008: 200 nghìn €2009: 600 nghìn €2009: 1,0 triệu €2010: 1,5 triệu €2010: 2,0 triệu €2011: 2,5 triệu €2011: 1,5 triệu €2012: 1,0 triệu €2012: 1,5 triệu €2013: 3,0 triệu €2013: 4,0 triệu €2014: 3,5 triệu €2014: 4,5 triệu €2015: 5,0 triệu €2015: 6,0 triệu €2015: —2017: 600 nghìn €2018: 850 nghìn €2018: 4,5 triệu €2019: 6,0 triệu €2019: 6,0 triệu €2019: 7,0 triệu €2020: 5,5 triệu €2020: 5,5 triệu €2020: 6,5 triệu €2021: 8,5 triệu €2021: 7,5 triệu €2022: 7,0 triệu €2022: 6,5 triệu €2022: 4,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 800 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €20082026
Bảng số liệu (41 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/04/20081650 nghìn €
22/09/200817200 nghìn €
07/02/200917600 nghìn €
27/09/2009181,0 triệu €
27/01/2010181,5 triệu €
12/09/2010192,0 triệu €
12/02/2011192,5 triệu €
28/08/2011201,5 triệu €
28/02/2012201,0 triệu €
29/09/2012211,5 triệu €
02/03/2013213,0 triệu €
07/10/2013224,0 triệu €
10/03/2014223,5 triệu €
30/09/2014234,5 triệu €
16/03/2015235,0 triệu €
13/09/2015246,0 triệu €
19/11/201524—
22/10/201726600 nghìn €
17/03/201826850 nghìn €
24/09/2018274,5 triệu €
10/03/2019276,0 triệu €
15/09/2019286,0 triệu €
26/12/2019287,0 triệu €
07/04/2020285,5 triệu €
26/07/2020295,5 triệu €
27/12/2020296,5 triệu €
26/05/2021298,5 triệu €
29/12/2021307,5 triệu €
21/03/2022307,0 triệu €
05/06/2022316,5 triệu €
07/11/2022314,0 triệu €
25/06/2023322,5 triệu €
17/12/2023321,5 triệu €
03/06/202433800 nghìn €
22/12/202433600 nghìn €
30/03/202533500 nghìn €
08/06/202534300 nghìn €
06/10/202534300 nghìn €
07/12/202534200 nghìn €
18/05/202634150 nghìn €
13/09/202635100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 8,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 100 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy50
  • Sức mạnh50
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com