
Arijan Ademi là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch MKD, hiện khoác áo Ujpest FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
36Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,16Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hungary | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 89% | 62% | 0 | 0 | 6,16 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 36 phút · điểm TB 6,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/19 (89%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/8 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Hungary | vs Puskas Akademia FC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | VĐQG Hungary | @ Budapest Honved FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | VĐQG Hungary | vs Zalaegerszegi TE | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,25 |
| 06/09/2026 | VĐQG Hungary | @ Ferencvarosi TC | H 2-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 1/3 | — | 5,98 |
| 30/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Vasas FC | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Paksi FC | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | VĐQG Hungary | vs MTK Budapest | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Kisvárda Master Good FC | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Debreceni VSC | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/07/2026 | VĐQG Hungary | @ Nyiregyhaza | B 1-2 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/17 | 2 | 4/5 | — | 6,24 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (41 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/04/2008 | 16 | 50 nghìn € |
| 22/09/2008 | 17 | 200 nghìn € |
| 07/02/2009 | 17 | 600 nghìn € |
| 27/09/2009 | 18 | 1,0 triệu € |
| 27/01/2010 | 18 | 1,5 triệu € |
| 12/09/2010 | 19 | 2,0 triệu € |
| 12/02/2011 | 19 | 2,5 triệu € |
| 28/08/2011 | 20 | 1,5 triệu € |
| 28/02/2012 | 20 | 1,0 triệu € |
| 29/09/2012 | 21 | 1,5 triệu € |
| 02/03/2013 | 21 | 3,0 triệu € |
| 07/10/2013 | 22 | 4,0 triệu € |
| 10/03/2014 | 22 | 3,5 triệu € |
| 30/09/2014 | 23 | 4,5 triệu € |
| 16/03/2015 | 23 | 5,0 triệu € |
| 13/09/2015 | 24 | 6,0 triệu € |
| 19/11/2015 | 24 | — |
| 22/10/2017 | 26 | 600 nghìn € |
| 17/03/2018 | 26 | 850 nghìn € |
| 24/09/2018 | 27 | 4,5 triệu € |
| 10/03/2019 | 27 | 6,0 triệu € |
| 15/09/2019 | 28 | 6,0 triệu € |
| 26/12/2019 | 28 | 7,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 5,5 triệu € |
| 26/07/2020 | 29 | 5,5 triệu € |
| 27/12/2020 | 29 | 6,5 triệu € |
| 26/05/2021 | 29 | 8,5 triệu € |
| 29/12/2021 | 30 | 7,5 triệu € |
| 21/03/2022 | 30 | 7,0 triệu € |
| 05/06/2022 | 31 | 6,5 triệu € |
| 07/11/2022 | 31 | 4,0 triệu € |
| 25/06/2023 | 32 | 2,5 triệu € |
| 17/12/2023 | 32 | 1,5 triệu € |
| 03/06/2024 | 33 | 800 nghìn € |
| 22/12/2024 | 33 | 600 nghìn € |
| 30/03/2025 | 33 | 500 nghìn € |
| 08/06/2025 | 34 | 300 nghìn € |
| 06/10/2025 | 34 | 300 nghìn € |
| 07/12/2025 | 34 | 200 nghìn € |
| 18/05/2026 | 34 | 150 nghìn € |
| 13/09/2026 | 35 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 100 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật45
- Tư duy50
- Sức mạnh50
- Thể lực42