
Ariadna Mingueza García
23Tuổi
163Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Ariadna Mingueza García là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Costa Adeje Tenerife (nữ).
Tiểu sử Ariadna Mingueza García
Ariadna Mingueza García là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ Costa Adeje Tenerife (nữ), mang quốc tịch Spain, sinh ngày 22/03/2003 và hiện 23 tuổi. Chiều cao được ghi nhận là 163 cm. Trong mùa giải 2026-2027, Ariadna đã ra sân 7 trận tại La Liga (nữ) với tổng cộng 432 phút thi đấu. Điểm trung bình của mùa giải hiện tại là 6,24.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 30/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
432Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,24Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga (nữ) | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 432 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 80% | 33% | 0 | 0 | 6,24 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga (nữ) · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 432 phút · điểm TB 6,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 87/108 (80%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 4/12 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/10 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/9 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 37
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/10/2026 | La Liga (nữ) | @ Real Madrid (nữ) | B 2-3 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 0/1 | — | 5,86 |
| 17/10/2026 | La Liga (nữ) | @ Levante Badalona (nữ) | T 4-0 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/14 | 0 | 0/2 | — | 6,52 |
| 04/10/2026 | La Liga (nữ) | vs DUX Logrono (nữ) | T 2-1 | 72 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 28/32 | 0 | — | — | 6,56 |
| 27/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Valencia FCF (nữ) | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Sevilla FC (nữ) | B 1-3 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/23 | 0 | 1/2 | — | 5,82 |
| 13/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Real Sociedad (nữ) | H 1-1 | 13 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/7 | 0 | — | — | 6,28 |
| 06/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Deportivo La Coruna (nữ) | H 0-0 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/12 | 0 | 1/3 | — | 6,69 |
| 31/08/2026 | La Liga (nữ) | @ Barcelona (nữ) | B 0-5 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/13 | 1 | 1/1 | — | 5,93 |
| 31/05/2026 | La Liga (nữ) | @ Real Madrid (nữ) | B 0-2 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/27 | 0 | 2/4 | — | 6,44 |
| 27/05/2026 | La Liga (nữ) | vs Madrid CFF (nữ) | B 3-4 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/25 | 0 | 1/3 | — | 5,80 |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật46
- Tư duy51
- Sức mạnh49
- Thể lực41