Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ari Sigurpalsson

ElfsborgTiền vệISL
23Tuổi
169Chiều cao (cm)
55Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Ari Sigurpalsson là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Elfsborg.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

22Trận ra sân
8Đá chính
790Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,46Bàn/90 phút
197Phút/bàn
8/17Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Sweden Cup2026-2027—117000000——00—
Allsvenskan Thụy Điển2026—21772040117881%46%206,77

Chỉ số chi tiết từng giải

Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 70 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,77

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
8/17
Sút trong vòng cấm
12
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
6/16
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
1/4/4
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
156/191 (81%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
0/8 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/6 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
7
Phá bóng
7
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
30/64 (46%)
Không chiến thắng / thua
4 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
26 / 26
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
71
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ari Sigurpalsson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Allsvenskan Thụy Điển@ IK Sirius FKH 2-2620100113/1811/2V6,46
13/10/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs HalmstadsT 4-0690010112/1311/4—6,66
20/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ DjurgardensT 2-115000005/623/3—6,69
13/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs KalmarT 1-021000009/1013/5—6,64
06/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ BrommapojkarnaB 1-211000002/200/1—6,26
29/08/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs Degerfors IFT 2-08102111/10——7,64
23/08/2026Allsvenskan Thụy Điển@ IFK GoteborgH 1-117000007/800/2—6,47
15/08/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs Vasteras SK FKT 3-07000002/20——6,50
08/08/2026Allsvenskan Thụy Điển@ Mjallby AIFT 1-014001103/411/5—6,64
19/07/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs IK Sirius FKB 1-363001018/1202/3—6,36

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 75 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 450 nghìn €20222026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/12/20221975 nghìn €
07/12/20232050 nghìn €
04/11/202421250 nghìn €
17/06/202522300 nghìn €
18/11/202522400 nghìn €
28/06/202623400 nghìn €
17/09/202623450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/03/2025Vikingur ReykjavikElfsborgChuyển nhượng—
16/02/2022Bologna U19Vikingur ReykjavikHết hạn mượn 0.025M €25 nghìn €
02/09/2020HK KópavogurBologna U19Cho mượn—
12/06/2020Bologna U19HK KópavogurChuyển nhượng—
11/06/2020HK KópavogurBologna U19Hết hạn mượn 0.091M €91 nghìn €
10/06/2020Bologna U17HK KópavogurCho mượn—
16/10/2019HK KópavogurBologna U17Chuyển nhượng—
31/01/2018HK Kopavogs U19HK KópavogurChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy47
  • Sức mạnh44
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com