Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ari Olsen

VendsysselHậu vệFRO
28Tuổi
185Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Ari Olsen là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch FRO, hiện khoác áo Vendsyssel.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
1.029Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1029Phút/bàn
3/13Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Danish 1st Division2026-2027—111195410113370%57%006,48
Danish Cup2026-2027—117500000——006,10
European Baltic Cup2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 954 phút · điểm TB 6,48

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/13
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
5/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
217/309 (70%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
14/47 (29%)
Chuyền dài chính xác
22/57 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/25
Cắt bóng
20
Phá bóng
36
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
49/85 (57%)
Không chiến thắng / thua
16 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
33 / 24
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
167
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 75 phút · điểm TB 6,10

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

European Baltic Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/06/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ari Olsen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Danish 1st Division@ Kolding FCB 1-2900010331/3724/9—7,03
11/10/2026Danish 1st Divisionvs Herfolge Boldklub KogeB 0-2680010029/3601/3—6,15
20/09/2026Danish 1st Division@ AalborgH 2-2780110112/1824/9—6,77
17/09/2026Danish Cupvs Randers FCB 1-37500000—0——6,10
12/09/2026Danish 1st Divisionvs Aarhus FremadH 0-0900032223/2823/8—7,20
04/09/2026Danish 1st Division@ VejleB 1-4900000014/2223/7—5,75
30/08/2026Danish 1st Division@ EsbjergT 2-0900010215/2937/8—6,38
21/08/2026Danish 1st Divisionvs Hillerod FodboldT 1-0900010315/2402/4—6,47
16/08/2026Danish 1st Divisionvs AB AkademiskB 0-3900000029/3636/9—6,20
09/08/2026Danish 1st Division@ FredericiaH 1-1900000010/2067/11—6,06

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2021: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: —2026: 100 nghìn €20192026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/03/20192050 nghìn €
08/01/20212275 nghìn €
02/03/20232475 nghìn €
07/11/20232575 nghìn €
27/06/20242575 nghìn €
12/11/20242675 nghìn €
23/06/20252675 nghìn €
18/11/20252775 nghìn €
28/01/202627—
01/10/202628100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com