
Argyrios Liatsikouras
19Tuổi
178Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Argyrios Liatsikouras là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Kalamata F.C.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
3Đá chính
384Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 271 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 84% | 43% | 1 | 0 | 4,34 |
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 6 | 0 | 113 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 79% | 42% | 0 | 0 | 6,15 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 271 phút · điểm TB 4,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 65/77 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/16 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 8
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 113 phút · điểm TB 6,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 42/53 (79%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/6 (83%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/21 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs OFI Crete FC | T 4-3 | 53 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 18/23 | 1 | 6/11 | — | 6,18 |
| 12/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ PAOK Saloniki | T 3-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 1 | 1/2 | — | 6,31 |
| 20/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Panathinaikos | B 0-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 0/3 | — | 6,20 |
| 17/09/2026 | Greek Cup | vs AEL Larisa | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/35 | 1 | 4/10 | — | 6,42 |
| 13/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Volos NPS | T 3-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 1 | 1/1 | — | 6,35 |
| 06/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Atromitos Athens | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/09/2026 | Greek Cup | @ Volos NPS | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/42 | 2 | 3/6 | V | 6,59 |
| 30/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panetolikos Agrinio | B 0-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 1/4 | — | 6,01 |
| 23/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Aris Thessaloniki | B 2-3 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | — | — | 5,86 |
| 17/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ AEK Athens | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/10/2025 | 18 | 150 nghìn € |
| 28/12/2025 | 19 | 250 nghìn € |
| 10/05/2026 | 19 | 300 nghìn € |
| 30/09/2026 | 19 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/07/2026 | Olympiakos Piraeus B | Kalamata F.C | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Olympiakos Piraeus U19 | Olympiakos Piraeus B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Olympiakos Piraeus FC U17 | Olympiakos Piraeus U19 | Chuyển nhượng | — |