Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aref Rostami

Esteghlal KhozestanTiền đạoIRI
30Tuổi
176Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Aref Rostami là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Esteghlal Khozestan.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
796Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,34Bàn/90 phút
265Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Iran2026-2027—9979631100——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Iran · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 796 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 25 nghìn €2019: 50 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 375 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 325 nghìn €2026: 300 nghìn €20182026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/12/20182225 nghìn €
01/08/20192350 nghìn €
22/07/202125100 nghìn €
04/01/202225250 nghìn €
19/05/202226250 nghìn €
08/11/202226250 nghìn €
23/05/202327450 nghìn €
27/11/202327450 nghìn €
04/06/202428375 nghìn €
22/12/202428400 nghìn €
15/05/202529350 nghìn €
07/12/202529325 nghìn €
20/05/202630300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/08/2025Nassaji MazandaranEsteghlal KhozestanChuyển nhượng—
26/01/2025Kheybar KhorramabadNassaji MazandaranChuyển nhượng—
10/07/2024Tractor S.C.Kheybar KhorramabadChuyển nhượng—
17/07/2023Mes KermanTractor S.C.Chuyển nhượng—
09/08/2022Zob AhanMes KermanChuyển nhượng—
23/08/2021Kheybar KhorramabadZob AhanChuyển nhượng—
17/11/2020Niroye ZaminiKheybar KhorramabadChuyển nhượng—
30/06/2018Free PlayerNiroye ZaminiChuyển nhượng—
30/06/2016Moghavemat Tehran U21 AMoghavemat TehranChuyển nhượng—
22/10/2015Saipa FC U21Moghavemat Tehran U21 AChuyển nhượng—
30/06/2015Saipa FC U19Saipa FC U21Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com