Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Arbër Zeneli

ElfsborgTiền đạo
31Tuổi
176Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
1,3 triệu €Giá trị

Arbër Zeneli là tiền đạo 31 tuổi, hiện khoác áo Elfsborg.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

21Trận ra sân
16Đá chính
1.261Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
315Phút/bàn
10/38Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Sweden Cup2026-2027—00000000——00—
Allsvenskan Thụy Điển2026—21161.261412381084%48%206,81

Chỉ số chi tiết từng giải

Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.261 phút · điểm TB 6,81

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
10/38
Sút trong vòng cấm
23
Sút ngoài vòng cấm
15
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
6
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
40/69
Đá phạt (bàn / sút)
0/23
Phản công (bàn / sút / lần)
2/6/6
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
470/554 (84%)
Chuyền quyết định
22
Tạt bóng chính xác
5/37 (13%)
Chuyền dài chính xác
17/26 (65%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
7
Phá bóng
4
Chặn cú sút
13

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
75/155 (48%)
Không chiến thắng / thua
0 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
75 / 72
Bị tước bóng
27
Mất quyền kiểm soát
224
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
23

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Arbër Zeneli · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Allsvenskan Thụy Điển@ IK Sirius FKH 2-2280020010/1103/7—6,26
13/10/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs HalmstadsT 4-0690020223/2935/8—6,85
20/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ DjurgardensT 2-1840031030/3815/6—6,57
13/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs KalmarT 1-0690052024/3102/6—6,79
06/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ BrommapojkarnaB 1-2870020022/2702/8—5,97
29/08/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs Degerfors IFT 2-0640021234/4004/10—7,03
23/08/2026Allsvenskan Thụy Điển@ IFK GoteborgH 1-1850030129/3202/8—6,12
15/08/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs Vasteras SK FKT 3-0830031143/4814/8—6,65
08/08/2026Allsvenskan Thụy Điển@ Mjallby AIFT 1-0760030433/3517/17—7,20
26/07/2026Allsvenskan Thụy Điển@ Malmo FFT 2-1761121118/1913/6—8,21

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 100 nghìn €2015: 175 nghìn €2015: 400 nghìn €2015: 1,0 triệu €2016: 1,5 triệu €2016: 2,0 triệu €2016: 3,5 triệu €2017: 5,5 triệu €2017: 5,0 triệu €2018: 4,5 triệu €2018: 5,5 triệu €2018: 6,0 triệu €2019: 6,0 triệu €2019: 5,0 triệu €2020: 4,0 triệu €2020: 5,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2022: 4,5 triệu €2022: 4,0 triệu €2023: 3,5 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,3 triệu €20142026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/06/201419100 nghìn €
10/04/201520175 nghìn €
13/06/201520400 nghìn €
28/11/2015201,0 triệu €
04/02/2016201,5 triệu €
14/07/2016212,0 triệu €
16/10/2016213,5 triệu €
17/01/2017215,5 triệu €
06/06/2017225,0 triệu €
16/01/2018224,5 triệu €
11/06/2018235,5 triệu €
27/12/2018236,0 triệu €
02/06/2019246,0 triệu €
18/12/2019245,0 triệu €
07/04/2020254,0 triệu €
14/10/2020255,0 triệu €
03/06/2021265,0 triệu €
15/12/2021264,0 triệu €
29/05/2022274,5 triệu €
01/11/2022274,0 triệu €
26/06/2023283,5 triệu €
26/09/2023283,0 triệu €
20/12/2023282,5 triệu €
12/06/2024292,0 triệu €
25/09/2024291,8 triệu €
19/12/2024291,5 triệu €
17/06/2025301,5 triệu €
18/11/2025301,5 triệu €
28/06/2026311,3 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 1,3 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/03/2024Adana DemirsporElfsborgChuyển nhượng—
01/09/2023Stade DE ReimsAdana DemirsporChuyển nhượng—
25/01/2019SC HeerenveenStade DE ReimsHết hạn mượn 4M €4,0 triệu €
31/12/2015ElfsborgSC HeerenveenHết hạn mượn 1.95M €1,9 triệu €
31/12/2013IF Elfsborg U19ElfsborgChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy60
  • Sức mạnh32
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com