
Aphiwe Baliti
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị
Aphiwe Baliti là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch RSA, hiện khoác áo Supersport United.
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Aphiwe Baliti · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 18/10/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Polokwane City FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/29 | 1 | 5/9 | — | 6,20 |
| 13/09/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Lamontville Golden Arrows | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/34 | 2 | 2/5 | — | 6,78 |
| 10/09/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Mamelodi Sundowns | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/28 | 1 | 4/6 | — | 6,02 |
| 06/09/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Kaizer Chiefs | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 30/41 | 2 | 2/4 | — | 6,59 |
| 26/08/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Chippa United | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/33 | 3 | 6/12 | — | 6,20 |
| 15/08/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ AmaZulu | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 64/71 | 1 | 6/9 | — | 7,01 |
| 13/08/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Milford | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/43 | 2 | 9/13 | — | 6,92 |
| 02/08/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs TS Galaxy | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/40 | 5 | 9/18 | — | 5,97 |
| 23/05/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Sekhukhune United | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Magesi | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 10/06/2024 | 22 | 25 nghìn € |
| 09/01/2025 | 22 | 100 nghìn € |
| 27/05/2025 | 23 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 350 nghìn €.
Chỉ số
Tốc độ40
Kỹ thuật44
Tư duy43
Sức mạnh60
Thể lực44