
Anzur Ismoilov là hậu vệ 41 tuổi quốc tịch UZB, hiện khoác áo Lokomotiv Tashkent.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/02/2009 | 23 | 150 nghìn € |
| 10/07/2011 | 26 | — |
| 28/12/2011 | 26 | 150 nghìn € |
| 18/08/2013 | 28 | 175 nghìn € |
| 16/04/2014 | 28 | 200 nghìn € |
| 06/07/2014 | 29 | 250 nghìn € |
| 15/09/2014 | 29 | 300 nghìn € |
| 03/11/2014 | 29 | 325 nghìn € |
| 04/06/2015 | 30 | 375 nghìn € |
| 31/10/2015 | 30 | 400 nghìn € |
| 20/04/2016 | 31 | 600 nghìn € |
| 19/06/2016 | 31 | 450 nghìn € |
| 19/11/2016 | 31 | 500 nghìn € |
| 04/03/2017 | 31 | 500 nghìn € |
| 18/06/2017 | 32 | 450 nghìn € |
| 30/11/2017 | 32 | 450 nghìn € |
| 04/06/2018 | 33 | 300 nghìn € |
| 28/12/2018 | 33 | 300 nghìn € |
| 27/06/2019 | 34 | 300 nghìn € |
| 28/12/2019 | 34 | 250 nghìn € |
| 31/08/2020 | 35 | 200 nghìn € |
| 27/12/2020 | 35 | 200 nghìn € |
| 14/07/2021 | 36 | 150 nghìn € |
| 09/12/2021 | 36 | 150 nghìn € |
| 20/06/2022 | 37 | 150 nghìn € |
| 22/11/2022 | 37 | 100 nghìn € |
| 01/06/2023 | 38 | 100 nghìn € |
| 03/12/2023 | 38 | 75 nghìn € |
| 26/06/2024 | 39 | 50 nghìn € |
| 02/12/2024 | 39 | 25 nghìn € |
| 15/06/2025 | 40 | 25 nghìn € |
| 03/12/2025 | 40 | 25 nghìn € |
| 12/05/2026 | 41 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 25 nghìn €.