Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Antônio Josenildo Rodrigues de Oliveira

Kalamata F.CHậu vệBRA
29Tuổi
188Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Antônio Josenildo Rodrigues de Oliveira là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Kalamata F.C.

Tiểu sử Antônio Josenildo Rodrigues de Oliveira

Antônio Josenildo Rodrigues de Oliveira là hậu vệ người Brazil, hiện thi đấu cho Kalamata F.C ở tuổi 29. Cầu thủ cao 188 cm, nặng 77 kg và thuận chân phải. Mùa 2026-2027 đến nay, cầu thủ có 10 trận, 710 phút thi đấu và điểm trung bình 5,73. Giá trị thị trường hiện là 700 nghìn €, hợp đồng kéo dài đến 29/06/2027. Ngày 11/07/2026, cầu thủ chuyển đến Kalamata F.C theo hình thức chuyển nhượng từ Mirassol - SP.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 25/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
710Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,73Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hy Lạp2026-2027—886950000084%62%206,44
Greek Cup2026-2027—21150000075%33%102,90

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 695 phút · điểm TB 6,44

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
222/264 (84%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
29/46 (63%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/20
Cắt bóng
14
Phá bóng
46
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
40/64 (62%)
Không chiến thắng / thua
11 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
29 / 14
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
56
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/10/2026

Greek Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 15 phút · điểm TB 2,90

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
3/4 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/3 (33%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Antônio Josenildo Rodrigues de Oliveira · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
25/10/2026VĐQG Hy Lạp@ Olympiacos PiraeusB 0-59000000—0——5,70
18/10/2026VĐQG Hy Lạpvs OFI Crete FCT 4-3900000021/2723/5—6,34
12/10/2026VĐQG Hy Lạp@ PAOK SalonikiT 3-1730000122/2234/9—6,82
20/09/2026VĐQG Hy Lạpvs PanathinaikosB 0-1900000035/43510/16V6,45
13/09/2026VĐQG Hy Lạpvs Volos NPST 3-1900000039/4734/5—6,67
06/09/2026VĐQG Hy Lạp@ Atromitos AthensH 1-1900000138/4425/6—6,82
01/09/2026Greek Cup@ Volos NPSH 2-215000003/401/3V5,81
30/08/2026VĐQG Hy Lạp@ Panetolikos AgrinioB 0-2900000051/6025/11—6,60
23/08/2026VĐQG Hy Lạpvs Aris ThessalonikiB 2-3820000016/2239/12V6,20
24/05/2026Serie A Brazilvs Fluminense - RJT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 1,5 triệu €2021: 1,8 triệu €2021: 1,8 triệu €2022: 1,8 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,8 triệu €2023: 1,8 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2026: 700 nghìn €20162026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/11/201619100 nghìn €
27/05/201921200 nghìn €
26/11/201922350 nghìn €
07/04/202022300 nghìn €
08/09/202022600 nghìn €
08/02/2021231,5 triệu €
27/05/2021231,8 triệu €
16/12/2021241,8 triệu €
04/08/2022241,8 triệu €
07/11/2022251,5 triệu €
21/08/2023251,8 triệu €
17/12/2023261,8 triệu €
12/06/2024261,2 triệu €
11/12/2024271,0 triệu €
04/06/2025271,0 triệu €
10/12/202528800 nghìn €
25/05/202628700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2023; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/07/2026Mirassol - SPKalamata F.CChuyển nhượng—
14/01/2026San Jose EarthquakesMirassol - SPChuyển nhượng—
30/01/2024Grêmio - RSSan Jose EarthquakesHết hạn mượn 0.635M €635 nghìn €
30/12/2023San Jose EarthquakesGrêmio - RSCho mượn—
03/08/2022Grêmio - RSSan Jose EarthquakesChuyển nhượng 0.49M €490 nghìn €
09/08/2019ABC Futebol Clube (RN)Grêmio - RSHết hạn mượn 0.33M €330 nghìn €
08/08/2019Grêmio - RSABC Futebol Clube (RN)Cho mượn—
30/01/2019ABC Futebol Clube (RN)Grêmio - RSChuyển nhượng—
29/01/2019Grêmio FBPA B (-2022)ABC Futebol Clube (RN)Cho mượn—
07/08/2018ABC Futebol Clube (RN)Grêmio FBPA B (-2022)Chuyển nhượng—
31/01/2017Cruzeiro/RS U20ABC Futebol Clube (RN)Cho mượn—
17/02/2015ABC Futebol Clube (RN)Cruzeiro/RS U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy48
  • Sức mạnh62
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com