
Antonio Jakoliš là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Zadar.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/02/2009 | 16 | 150 nghìn € |
| 27/09/2009 | 17 | 150 nghìn € |
| 27/01/2010 | 17 | 150 nghìn € |
| 12/09/2010 | 18 | 400 nghìn € |
| 20/02/2011 | 18 | 500 nghìn € |
| 26/09/2011 | 19 | 300 nghìn € |
| 19/11/2012 | 20 | 300 nghìn € |
| 02/03/2013 | 21 | 250 nghìn € |
| 10/03/2014 | 22 | 150 nghìn € |
| 15/09/2014 | 22 | 300 nghìn € |
| 14/12/2014 | 22 | 450 nghìn € |
| 31/05/2015 | 23 | 650 nghìn € |
| 21/12/2015 | 23 | 650 nghìn € |
| 31/05/2016 | 24 | 650 nghìn € |
| 20/12/2016 | 24 | 500 nghìn € |
| 16/06/2017 | 25 | 500 nghìn € |
| 12/11/2017 | 25 | 600 nghìn € |
| 25/04/2018 | 26 | 1,0 triệu € |
| 23/09/2018 | 26 | 800 nghìn € |
| 22/12/2018 | 26 | 600 nghìn € |
| 24/06/2019 | 27 | 600 nghìn € |
| 05/01/2020 | 27 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 475 nghìn € |
| 11/10/2020 | 28 | 450 nghìn € |
| 11/02/2021 | 28 | 400 nghìn € |
| 29/12/2021 | 29 | 400 nghìn € |
| 05/06/2022 | 30 | 250 nghìn € |
| 20/12/2022 | 30 | 350 nghìn € |
| 14/06/2023 | 31 | 350 nghìn € |
| 12/12/2023 | 31 | 250 nghìn € |
| 25/06/2024 | 32 | 250 nghìn € |
| 13/11/2024 | 32 | 225 nghìn € |
| 08/06/2025 | 33 | 150 nghìn € |
| 09/10/2025 | 33 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/09/2026 | Free Player | Zadar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | NK Hrvatski Dragovoljac | Free Player | Trở lại | — |
| 11/01/2026 | HNK Sibenik | NK Hrvatski Dragovoljac | Chuyển nhượng | — |
| 09/10/2025 | Free Player | HNK Sibenik | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | HNK Sibenik | Free Player | Trở lại | — |
| 12/03/2025 | Free Player | HNK Sibenik | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2025 | Turan FK | Free Player | Trở lại | — |
| 09/02/2024 | Fakel Voronezh | Turan FK | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2023 | Arges | Fakel Voronezh | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | HNK Sibenik | Arges | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2021 | Panetolikos Agrinio | HNK Sibenik | Chuyển nhượng | — |
| 02/10/2020 | APOEL Nicosia | Panetolikos Agrinio | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2019 | Fotbal Club FCSB | APOEL Nicosia | Hết hạn mượn 0.075M € | 75 nghìn € |
| 29/06/2018 | Apollon Limassol FC | Fotbal Club FCSB | Cho mượn | — |
| 23/07/2017 | Fotbal Club FCSB | Apollon Limassol FC | Chuyển nhượng 0.025M € | 25 nghìn € |
| 30/08/2016 | CFR Cluj | Fotbal Club FCSB | Hết hạn mượn 0.35M € | 350 nghìn € |
| 30/06/2014 | Zadar | CFR Cluj | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2014 | Royal Excel Mouscron | Zadar | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2013 | Hajduk Split | Royal Excel Mouscron | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2013 | Kryvbas | Hajduk Split | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật51
- Tư duy60
- Sức mạnh36
- Thể lực33