
Antonio Galeano là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo Remo - PA.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
3Đá chính
343Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/8Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 11 | 2 | 282 | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 81% | 36% | 1 | 0 | 6,44 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 1 | 1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 12% | 0 | 0 | 6,24 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 282 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/8
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 60/74 (81%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/6 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/38 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 19
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 61 phút · điểm TB 6,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/8 (100%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/8 (12%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie A Brazil | vs Red Bull Bragantino | H 1-1 | 68 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 17/23 | 1 | 3/8 | — | 6,49 |
| 08/10/2026 | Serie A Brazil | vs Grêmio - RS | H 1-1 | 81 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 25/32 | 0 | 2/9 | V | 6,28 |
| 20/09/2026 | Serie A Brazil | vs Santos FC - SP | B 1-2 | 80 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 29/34 | 2 | 6/10 | — | 6,34 |
| 15/09/2026 | Serie A Brazil | @ Bahia - BA | B 1-2 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 18/22 | 0 | 7/8 | — | 6,67 |
| 07/09/2026 | Serie A Brazil | vs Flamengo - RJ | B 0-1 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/19 | 0 | 4/6 | V | 6,04 |
| 01/09/2026 | Serie A Brazil | vs Coritiba SAF - PR | B 2-3 | 95 | 0 | 0 | 7 | 1 | 2 | 19/22 | 0 | 8/11 | — | 6,62 |
| 23/08/2026 | Serie A Brazil | @ Fluminense - RJ | B 1-2 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/1 | — | 6,33 |
| 18/08/2026 | Serie A Brazil | @ Internacional - RS | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/9 | 0 | 1/3 | — | 6,64 |
| 30/07/2026 | Serie A Brazil | vs Remo - PA | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/07/2026 | Serie A Brazil | @ Vasco da Gama Saf - RJ | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/05/2021 | 21 | 700 nghìn € |
| 16/12/2021 | 21 | 1,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 22 | 700 nghìn € |
| 29/11/2022 | 22 | 800 nghìn € |
| 05/04/2023 | 23 | 700 nghìn € |
| 29/06/2023 | 23 | 700 nghìn € |
| 27/12/2023 | 23 | 500 nghìn € |
| 09/06/2024 | 24 | 1,0 triệu € |
| 19/09/2024 | 24 | 1,5 triệu € |
| 18/12/2024 | 24 | 1,5 triệu € |
| 27/03/2025 | 25 | 2,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 25 | 2,0 triệu € |
| 04/09/2025 | 25 | 3,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 25 | 4,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 26 | 3,5 triệu € |
| 27/09/2026 | 26 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/08/2026 | Mirassol - SP | Remo - PA | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 07/01/2026 | Nacional Montevideo | Mirassol - SP | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Ceara | Nacional Montevideo | Cho mượn | — |
| 02/01/2025 | Nacional Montevideo | Ceara | Chuyển nhượng 0.223M € | 223 nghìn € |
| 31/12/2024 | Cerro Porteno | Nacional Montevideo | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 30/12/2024 | Nacional Montevideo | Cerro Porteno | Cho mượn 0.223M € | — |
| 16/08/2023 | Cerro Porteno | Nacional Montevideo | Chuyển nhượng | — |
| 17/02/2022 | Club Rubio Ñú (Asunción) | Cerro Porteno | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | São Paulo - SP | Club Rubio Ñú (Asunción) | Cho mượn | — |
| 02/01/2020 | Club Rubio Ñú (Asunción) | São Paulo - SP | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật52
- Tư duy55
- Sức mạnh37
- Thể lực30