
Antonín Růsek là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FK Jablonec.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
10Trận ra sân
7Đá chính
592Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,46Bàn/90 phút
197Phút/bàn
5/10Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,28Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 8 | 5 | 431 | 2 | 0 | 0 | 9 | 4 | 79% | 44% | 0 | 0 | 6,89 |
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 76 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 75% | 50% | 0 | 0 | 7,60 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 431 phút · điểm TB 6,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/9
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 96/121 (79%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 3/8 (37%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/49 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 19
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 57
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 85 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 76 phút · điểm TB 7,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/12 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Séc | vs FC Viktoria Plzeň | B 2-3 | 71 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 20/22 | 0 | 3/8 | — | 6,35 |
| 16/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ SC Freiburg | B 2-3 | 76 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/12 | 0 | 2/4 | — | 7,60 |
| 10/10/2026 | VĐQG Séc | @ FC Zbrojovka Brno | T 1-0 | 20 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/3 | 1 | 2/3 | — | 7,90 |
| 20/09/2026 | VĐQG Séc | vs FC Zlín | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | VĐQG Séc | @ AC Sparta Praha | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/12 | 0 | 3/6 | — | 6,65 |
| 09/09/2026 | VĐQG Séc | vs FC Baník Ostrava | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 21/26 | 1 | 3/7 | — | 8,13 |
| 06/09/2026 | VĐQG Séc | vs FC Slovan Liberec | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/09/2026 | VĐQG Séc | @ Bohemians Praha 1905 | H 1-1 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/7 | 1 | 6/8 | — | 6,86 |
| 30/08/2026 | VĐQG Séc | @ FK Teplice | B 0-2 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/5 | 1 | 1/3 | — | 6,36 |
| 27/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Rangers F.C. | T 1-0 | 56 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/16 | 2 | 4/10 | V | 6,34 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/06/2017 | 18 | 75 nghìn € |
| 14/12/2017 | 18 | 225 nghìn € |
| 28/10/2018 | 19 | 225 nghìn € |
| 29/12/2018 | 19 | 225 nghìn € |
| 24/06/2019 | 20 | 250 nghìn € |
| 06/12/2019 | 20 | 250 nghìn € |
| 09/07/2020 | 21 | 400 nghìn € |
| 26/12/2020 | 21 | 400 nghìn € |
| 24/06/2021 | 22 | 400 nghìn € |
| 25/12/2021 | 22 | 650 nghìn € |
| 21/06/2022 | 23 | 650 nghìn € |
| 13/12/2022 | 23 | 650 nghìn € |
| 19/06/2023 | 24 | 650 nghìn € |
| 19/12/2023 | 24 | 500 nghìn € |
| 04/06/2024 | 25 | 350 nghìn € |
| 19/12/2024 | 25 | 250 nghìn € |
| 16/06/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 21/12/2025 | 26 | 350 nghìn € |
| 23/03/2026 | 27 | 500 nghìn € |
| 19/05/2026 | 27 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/07/2026 | SK Sigma Olomouc | FK Jablonec | Hết hạn mượn 0.62M € | 620 nghìn € |
| 30/12/2025 | FK Jablonec | SK Sigma Olomouc | Cho mượn | — |
| 07/09/2025 | SK Sigma Olomouc | FK Jablonec | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FC Zbrojovka Brno | SK Sigma Olomouc | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 30/12/2017 | SC Znojmo | FC Zbrojovka Brno | Cho mượn | — |
| 25/07/2017 | FC Zbrojovka Brno | SC Znojmo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | FC Zbrojovka Brno B | FC Zbrojovka Brno | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Brno U19 | FC Zbrojovka Brno B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FC Zbrojovka Brno U17 | Brno U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Zbrojovka Brno Youth | FC Zbrojovka Brno U17 | Chuyển nhượng | — |
| 25/09/2008 | FC Miroslav Youth | Zbrojovka Brno Youth | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2007 | SK Troskotovice Youth | FC Miroslav Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật41
- Tư duy49
- Sức mạnh36
- Thể lực45