Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Antonín Růsek

FK JablonecTiền đạoCZE
27Tuổi
178Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Antonín Růsek là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FK Jablonec.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

10Trận ra sân
7Đá chính
592Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,46Bàn/90 phút
197Phút/bàn
5/10Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,28Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Séc2026-2027—854312009479%44%006,89
Cúp Séc2026-2027—118500000——00—
Cúp C3 châu Âu2026-2027—11761001175%50%007,60

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 431 phút · điểm TB 6,89

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/9
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
96/121 (79%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
3/8 (37%)
Chuyền dài chính xác
4/6 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
1
Phá bóng
7
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/49 (44%)
Không chiến thắng / thua
6 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 19
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
57
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 85 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 76 phút · điểm TB 7,60

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
9/12 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/4 (50%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Antonín Růsek · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Sécvs FC Viktoria PlzeňB 2-3710021220/2203/8—6,35
16/10/2026Cúp C3 châu Âu@ SC FreiburgB 2-376101109/1202/4—7,60
10/10/2026VĐQG Séc@ FC Zbrojovka BrnoT 1-020101102/312/3—7,90
20/09/2026VĐQG Sécvs FC ZlínH 1-1dự bị00000—0———
12/09/2026VĐQG Séc@ AC Sparta PrahaB 0-2450010010/1203/6—6,65
09/09/2026VĐQG Sécvs FC Baník OstravaT 3-0901022221/2613/7—8,13
06/09/2026VĐQG Sécvs FC Slovan LiberecB 1-2dự bị00000—0———
03/09/2026VĐQG Séc@ Bohemians Praha 1905H 1-158000003/716/8—6,86
30/08/2026VĐQG Séc@ FK TepliceB 0-219001003/511/3—6,36
27/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Rangers F.C.T 1-0560010014/1624/10V6,34

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 75 nghìn €2017: 225 nghìn €2018: 225 nghìn €2018: 225 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 650 nghìn €2022: 650 nghìn €2022: 650 nghìn €2023: 650 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €20172026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/06/20171875 nghìn €
14/12/201718225 nghìn €
28/10/201819225 nghìn €
29/12/201819225 nghìn €
24/06/201920250 nghìn €
06/12/201920250 nghìn €
09/07/202021400 nghìn €
26/12/202021400 nghìn €
24/06/202122400 nghìn €
25/12/202122650 nghìn €
21/06/202223650 nghìn €
13/12/202223650 nghìn €
19/06/202324650 nghìn €
19/12/202324500 nghìn €
04/06/202425350 nghìn €
19/12/202425250 nghìn €
16/06/202526250 nghìn €
21/12/202526350 nghìn €
23/03/202627500 nghìn €
19/05/202627500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/07/2026SK Sigma OlomoucFK JablonecHết hạn mượn 0.62M €620 nghìn €
30/12/2025FK JablonecSK Sigma OlomoucCho mượn—
07/09/2025SK Sigma OlomoucFK JablonecChuyển nhượng—
30/06/2021FC Zbrojovka BrnoSK Sigma OlomoucHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
30/12/2017SC ZnojmoFC Zbrojovka BrnoCho mượn—
25/07/2017FC Zbrojovka BrnoSC ZnojmoChuyển nhượng—
31/12/2016FC Zbrojovka Brno BFC Zbrojovka BrnoChuyển nhượng—
30/06/2016Brno U19FC Zbrojovka Brno BChuyển nhượng—
30/06/2015FC Zbrojovka Brno U17Brno U19Chuyển nhượng—
30/06/2014Zbrojovka Brno YouthFC Zbrojovka Brno U17Chuyển nhượng—
25/09/2008FC Miroslav YouthZbrojovka Brno YouthChuyển nhượng—
17/01/2007SK Troskotovice YouthFC Miroslav YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy49
  • Sức mạnh36
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com