
Antoni Ivanov là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch BUL, hiện khoác áo FC UT Arad.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
191Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 191 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 84% | 36% | 0 | 0 | 6,56 |
| Romanian Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 191 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 85/101 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/8 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/22 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 10
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | SuperLiga Romania | vs CFR Cluj | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/44 | 1 | 6/13 | — | 7,03 |
| 10/10/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Botosani | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/22 | 1 | 1/7 | — | 6,63 |
| 18/09/2026 | SuperLiga Romania | vs Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/09/2026 | SuperLiga Romania | @ Farul Constanta | B 2-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/30 | 0 | 1/2 | — | 6,18 |
| 05/09/2026 | SuperLiga Romania | vs FK Csikszereda Miercurea Ciuc | T 5-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | — | — | 6,40 |
| 10/04/2026 | SuperLiga Romania | vs Farul Constanta | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 43/50 | 0 | 2/13 | — | 6,89 |
| 04/04/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Otelul Galati | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/43 | 5 | 8/14 | V | 5,54 |
| 23/03/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Botosani | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/37 | 0 | 3/7 | — | 6,94 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/08/2015 | 19 | 35 nghìn € |
| 22/08/2017 | 21 | 150 nghìn € |
| 08/02/2018 | 22 | 150 nghìn € |
| 09/08/2018 | 22 | 175 nghìn € |
| 22/12/2018 | 23 | 250 nghìn € |
| 03/04/2019 | 23 | 400 nghìn € |
| 17/06/2019 | 23 | 650 nghìn € |
| 23/09/2019 | 24 | 800 nghìn € |
| 20/12/2019 | 24 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 800 nghìn € |
| 04/08/2020 | 24 | 550 nghìn € |
| 17/12/2020 | 25 | 300 nghìn € |
| 02/06/2021 | 25 | 350 nghìn € |
| 21/12/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 02/06/2022 | 26 | 200 nghìn € |
| 20/12/2022 | 27 | 300 nghìn € |
| 14/06/2023 | 27 | 350 nghìn € |
| 19/12/2023 | 28 | 350 nghìn € |
| 02/06/2024 | 28 | 400 nghìn € |
| 12/09/2024 | 29 | 500 nghìn € |
| 18/12/2024 | 29 | 550 nghìn € |
| 25/03/2025 | 29 | 700 nghìn € |
| 09/06/2025 | 29 | 850 nghìn € |
| 18/12/2025 | 30 | 700 nghìn € |
| 26/03/2026 | 30 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật45
- Tư duy48
- Sức mạnh52
- Thể lực44