Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Anton Krešić

CFR ClujHậu vệCRO
30Tuổi
198Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Anton Krešić là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo CFR Cluj.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
508Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
508Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,75Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Romania2026-2027—554181003177%42%106,91
Romanian Cup2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 418 phút · điểm TB 6,91

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
87/112 (77%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
11/28 (39%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
7
Phá bóng
32
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/28 (42%)
Không chiến thắng / thua
7 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 9
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
28
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Anton Krešić · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026SuperLiga Romania@ FC UT AradB 0-1580010013/1501/2—6,74
12/10/2026SuperLiga Romania@ ArgesT 1-090102109/1213/5—8,27
12/09/2026SuperLiga Romania@ Sepsi OSK Sfantul GheorgheB 1-3dự bị00000—0———
05/09/2026SuperLiga Romaniavs Farul ConstantaH 0-0900000020/2734/6—6,47
29/08/2026SuperLiga Romania@ FK Csikszereda Miercurea CiucT 3-2900000036/4402/8V5,97
24/08/2026SuperLiga Romaniavs Fotbal Club FCSBT 1-090000019/1402/7—7,08
17/08/2026SuperLiga Romania@ Corvinul HunedoaraB 0-3dự bị00000—0———
29/08/2025Cúp C3 châu Âuvs HackenT 1-09000000—0——7,40
22/08/2025Cúp C3 châu Âu@ HackenB 2-7dự bị00000—0———
15/08/2025Cúp C2 châu Âu@ Sporting BragaB 0-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 125 nghìn €2015: 125 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 1,1 triệu €2024: 1,3 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 800 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €20152026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/03/201519125 nghìn €
16/06/201519125 nghìn €
03/01/201619150 nghìn €
07/06/201620150 nghìn €
18/12/201620150 nghìn €
08/06/201721150 nghìn €
20/12/201721250 nghìn €
17/06/201822300 nghìn €
16/01/201922300 nghìn €
04/06/201923300 nghìn €
17/12/201923350 nghìn €
07/04/202024300 nghìn €
23/07/202024400 nghìn €
11/01/202124350 nghìn €
29/12/202125600 nghìn €
05/06/202226700 nghìn €
07/11/202226600 nghìn €
05/06/202327400 nghìn €
27/09/202327700 nghìn €
21/12/2023271,1 triệu €
04/06/2024281,3 triệu €
12/09/2024281,2 triệu €
18/12/202428800 nghìn €
08/06/202529500 nghìn €
18/12/202529350 nghìn €
08/06/202630300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,3 triệu € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026KF TiranaCFR ClujCho mượn—
22/01/2026CFR ClujKF TiranaChuyển nhượng—
29/06/2025HNK GoricaCFR ClujCho mượn—
16/02/2025CFR ClujHNK GoricaChuyển nhượng—
30/06/2024RijekaCFR ClujHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
29/06/2024CFR ClujRijekaCho mượn—
18/07/2023RijekaCFR ClujChuyển nhượng—
30/06/2022AtalantaRijekaHết hạn mượn 0.15M €150 nghìn €
29/06/2022RijekaAtalantaCho mượn—
15/07/2021AtalantaRijekaChuyển nhượng—
29/06/2021PadovaAtalantaCho mượn—
10/07/2019AtalantaPadovaChuyển nhượng—
29/06/2019CarpiAtalantaCho mượn—
07/01/2019AtalantaCarpiChuyển nhượng—
06/01/2019CremoneseAtalantaCho mượn—
11/07/2018AtalantaCremoneseChuyển nhượng—
29/06/2018AvellinoAtalantaCho mượn—
14/07/2017AtalantaAvellinoChuyển nhượng—
29/06/2017Trapani CalcioAtalantaCho mượn—
31/07/2016Atalanta U19Trapani CalcioChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy41
  • Sức mạnh61
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com