Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Anton Andreasson

OrgryteTiền vệSWE
33Tuổi
175Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Anton Andreasson là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Orgryte.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

25Trận ra sân
15Đá chính
1.269Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
423Phút/bàn
5/21Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,13Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Sweden Cup2026-2027—119000000——00—
Allsvenskan Thụy Điển2026—24141.17930021579%55%006,39

Chỉ số chi tiết từng giải

Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/08/2026

Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.179 phút · điểm TB 6,39

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/21
Sút trong vòng cấm
16
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
6/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
263/330 (79%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
7/36 (19%)
Chuyền dài chính xác
14/33 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/27
Cắt bóng
4
Phá bóng
29
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
50/90 (55%)
Không chiến thắng / thua
10 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
40 / 34
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
145
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Anton Andreasson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs GAIST 4-213000002/322/3—6,27
11/10/2026Allsvenskan Thụy Điển@ HackenB 0-3620000015/2314/4—5,36
19/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs IK Sirius FKB 1-2670020016/1803/5—6,16
13/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ Malmo FFB 1-4410010010/1202/4—5,75
06/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs HammarbyH 1-1670000017/2034/8—6,41
30/08/2026Allsvenskan Thụy Điển@ IFK GoteborgB 0-19000010/300/3—6,71
22/08/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs HalmstadsH 1-113000013/401/3—6,36
16/08/2026Allsvenskan Thụy Điển@ BrommapojkarnaB 1-322000006/912/2—5,96
08/08/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs AIKB 3-479101106/1323/3—7,07
02/08/2026Allsvenskan Thụy Điển@ AIKT 3-017001004/502/2—6,90
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com