Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Antoine Bernier

RC Sporting CharleroiTiền đạoBEL
29Tuổi
170Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Antoine Bernier là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo RC Sporting Charleroi.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
314Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Bỉ2026-2027—443140007183%47%106,61

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 314 phút · điểm TB 6,61

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/7
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
83/99 (83%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
2/11 (18%)
Chuyền dài chính xác
0/3 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/38 (47%)
Không chiến thắng / thua
7 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 16
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
47
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Antoine Bernier · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/08/2026VĐQG Bỉ@ KV KortrijkT 3-1530010113/1502/4V6,21
22/08/2026VĐQG Bỉvs KV MechelenT 2-0880030125/3204/11—6,35
17/08/2026VĐQG Bỉ@ KVSK LommelT 1-0900021219/2204/11—7,02
09/08/2026VĐQG Bỉvs Oud-Heverlee LeuvenT 3-1830010226/3028/12—6,87
17/07/2026Giao hữu CLB@ FeyenoordB 1-3900031022/2802/5—6,23
24/05/2026VĐQG Bỉ@ Standard LiegeT 2-0891042013/1913/10—8,16
20/05/2026VĐQG Bỉvs Oud-Heverlee LeuvenH 1-1320021113/1713/5—6,98
16/05/2026VĐQG Bỉvs KVC WesterloB 0-1570000214/1802/6—6,62
10/05/2026VĐQG Bỉ@ Royal AntwerpT 1-0630010214/2022/8—6,40
02/05/2026VĐQG Bỉvs Racing GenkT 2-0770041022/2901/6V6,51

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 900 nghìn €2023: 1,2 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 800 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,5 triệu €20182026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/07/201820100 nghìn €
18/07/201921100 nghìn €
14/01/202022200 nghìn €
19/08/202022200 nghìn €
20/10/202023400 nghìn €
05/10/202124450 nghìn €
05/01/202224600 nghìn €
11/04/202224600 nghìn €
03/11/202225900 nghìn €
21/03/2023251,2 triệu €
08/06/2023251,0 triệu €
22/10/202326800 nghìn €
18/12/202326700 nghìn €
03/06/202426700 nghìn €
01/10/2024271,0 triệu €
10/12/2024271,2 triệu €
11/06/2025271,5 triệu €
09/12/2025281,5 triệu €
03/06/2026281,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2023RFC SeraingRC Sporting CharleroiChuyển nhượng—
30/06/2020Antwerp BRFC SeraingChuyển nhượng—
29/06/2020F91 DudelangeAntwerp BCho mượn—
30/06/2019Antwerp BF91 DudelangeChuyển nhượng—
29/06/2019Koninklijke Lierse SportkringAntwerp BCho mượn—
14/01/2019Antwerp BKoninklijke Lierse SportkringChuyển nhượng—
30/06/2018RSCA FuturesRoyal AntwerpChuyển nhượng—
30/06/2016Anderlecht U19RSCA FuturesChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy50
  • Sức mạnh40
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com