
Anthony Carter là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Vizela.
Tiểu sử Anthony Carter
Anthony Carter là tiền đạo người Australia, 32 tuổi, thi đấu cho câu lạc bộ Vizela. Cầu thủ cao 189 cm, nặng 80 kg, thuận hai chân và sinh ngày 31/08/1994. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ ghi 2 bàn sau 5 trận ra sân với tổng 28 phút thi đấu tại Hạng 2 Bồ Đào Nha. Giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 500 nghìn € (2025). Hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028, và lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/06/2026 từ Santa Clara sang Vizela.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
28Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
6,43Bàn/90 phút
14Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 28 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 28 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Amarante | H 0-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Portimonense SC | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Portimonense SC | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 6/10 | 0 | 1/5 | — | 5,77 |
| 09/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Pacos de Ferreira | H 1-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/16 | 0 | 5/10 | — | 6,31 |
| 03/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Uniao Leiria | T 3-0 | 20 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 6/9 | 0 | 3/3 | — | 7,70 |
| 19/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Vizela | T 2-0 | 23 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 5/6 | 0 | 0/9 | V | 6,64 |
| 23/03/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ SL Benfica B | B 0-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/4 | 0 | 2/5 | Đ | 5,47 |
| 15/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Larne FC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs NK Varteks Varazdin | T 2-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 25/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ NK Varteks Varazdin | B 1-2 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |