
Ante Roguljić là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Borac Banja Luka.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
671Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
335Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
1,32Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bosnia and Herzegovina Premier League | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 526 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 145 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 75% | 58% | 0 | 0 | 6,59 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bosnia and Herzegovina Premier League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 526 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 145 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 36/48 (75%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/17 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs KuPs | T 2-0 | 71 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 17/24 | 0 | 5/8 | — | 7,14 |
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Panathinaikos | B 1-2 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/24 | 1 | 5/9 | — | 6,05 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Vikingur Reykjavik | T 3-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Vikingur Reykjavik | T 3-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,35 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Maxline Vitebsk | B 0-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,95 |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ CS Petrocub | H 3-3 | 28 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,20 |
| 24/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs CS Petrocub | T 3-0 | 12 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,50 |
| 15/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Levski Sofia | B 0-4 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 08/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Levski Sofia | H 1-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | VĐQG Hungary | vs Debreceni VSC | B 0-5 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/4 | 2 | 3/3 | — | 5,98 |