Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ante Roguljić

Borac Banja LukaTiền vệCRO
30Tuổi
179Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Ante Roguljić là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Borac Banja Luka.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
600Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
300Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
0,67Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bosnia and Herzegovina Premier League2026-2027—8852620200——10—
Cúp C3 châu Âu2026-2027—11740000079%55%006,05

Chỉ số chi tiết từng giải

Bosnia and Herzegovina Premier League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 526 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 74 phút · điểm TB 6,05

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
19/24 (79%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/9 (55%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 4
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ante Roguljić · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/10/2026Cúp C3 châu Âu@ PanathinaikosB 1-2740000019/2415/9—6,05
28/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Vikingur ReykjavikT 3-1700000—0——6,25
21/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Vikingur ReykjavikT 3-11600000—0——6,35
14/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Maxline VitebskB 0-16600000—0——5,95
31/07/2026Cúp C3 châu Âu@ CS PetrocubH 3-32810000—0——7,20
24/07/2026Cúp C3 châu Âuvs CS PetrocubT 3-01210000—0——7,50
15/07/2026Cúp C1 châu Âu@ Levski SofiaB 0-4700000—0——5,80
08/07/2026Cúp C1 châu Âuvs Levski SofiaH 1-12600000—0———
19/04/2026VĐQG Hungaryvs Debreceni VSCB 0-522001003/423/3—5,98
05/04/2026VĐQG Hungaryvs Puskas Akademia FCB 1-2630120412/1617/11—7,70

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 500 nghìn €2013: 500 nghìn €2014: 400 nghìn €2014: 400 nghìn €2015: 400 nghìn €2015: 550 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 350 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 200 nghìn €20132026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/07/201317500 nghìn €
26/12/201317500 nghìn €
23/06/201418400 nghìn €
21/11/201418400 nghìn €
18/06/201519400 nghìn €
13/09/201519550 nghìn €
13/03/201620400 nghìn €
21/12/201620350 nghìn €
26/05/201721300 nghìn €
12/11/201721300 nghìn €
25/04/201822350 nghìn €
29/12/201822250 nghìn €
24/06/201923200 nghìn €
14/12/201923300 nghìn €
09/07/202024450 nghìn €
27/12/202024400 nghìn €
25/06/202125300 nghìn €
21/12/202125300 nghìn €
02/06/202226400 nghìn €
20/12/202226300 nghìn €
14/06/202327300 nghìn €
21/12/202327400 nghìn €
04/06/202428450 nghìn €
23/09/202428350 nghìn €
08/12/202428300 nghìn €
28/05/202529275 nghìn €
06/10/202529275 nghìn €
07/12/202529275 nghìn €
18/05/202630200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2015; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Diosgyor VTKBorac Banja LukaChuyển nhượng—
10/07/2025Anorthosis Famagusta FCDiosgyor VTKChuyển nhượng—
11/07/2024CS Universitatea CraiovaAnorthosis Famagusta FCChuyển nhượng—
29/06/2024FC Universitatea ClujCS Universitatea CraiovaCho mượn—
23/01/2024CS Universitatea CraiovaFC Universitatea ClujChuyển nhượng—
28/09/2021TrencinCS Universitatea CraiovaChuyển nhượng—
13/09/2018Free PlayerTrencinChuyển nhượng—
30/06/2018Pafos FCFree PlayerTrở lại—
21/08/2017Red Bull SalzburgPafos FCChuyển nhượng—
29/06/2017FC Wacker InnsbruckRed Bull SalzburgCho mượn—
29/01/2017Red Bull SalzburgFC Wacker InnsbruckChuyển nhượng—
11/01/2017Admira WackerRed Bull SalzburgCho mượn—
17/07/2016Red Bull SalzburgAdmira WackerChuyển nhượng—
30/05/2016Hajduk SplitRed Bull SalzburgCho mượn—
30/06/2015Red Bull SalzburgHajduk SplitChuyển nhượng—
29/06/2015FC LieferingRed Bull SalzburgCho mượn—
01/07/2013Red Bull SalzburgFC LieferingChuyển nhượng—
30/06/2013NK Adriatic SplitRed Bull SalzburgHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
06/07/2010NK Omladinac VranjicNK Adriatic SplitChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy56
  • Sức mạnh37
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com