
Ante Erceg là tiền đạo 37 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo HNK Gorica.
Tiểu sử Ante Erceg
Ante Erceg (37 tuổi) là tiền đạo quốc tịch Croatia, hiện thi đấu cho câu lạc bộ HNK Gorica. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 1 trận ra sân với 45 phút thi đấu và điểm trung bình 6,52. Cao 179 cm, nặng 75 kg, thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 50 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 1,8 triệu € (2017). Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 09/01/2025, từ Fortuna Sittard đến HNK Gorica, và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
135Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Croatia | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 135 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 86% | 48% | 0 | 0 | 6,38 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/36 (86%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/29 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 13
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Osijek | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/26 | 2 | 11/22 | — | 6,23 |
| 09/10/2026 | VĐQG Croatia | vs Rudes | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/10 | 0 | 3/7 | — | 6,52 |
| 20/09/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Istra 1961 | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Varteks Varazdin | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/05/2026 | VĐQG Croatia | @ Rijeka | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 12/18 | 1 | 5/9 | V | 6,75 |
| 16/05/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Osijek | T 2-0 | 89 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 24/29 | 0 | 3/10 | — | 7,72 |
| 10/05/2026 | VĐQG Croatia | @ Slaven Belupo | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 20/28 | 1 | 4/12 | — | 6,20 |
| 02/05/2026 | VĐQG Croatia | vs Dinamo Zagreb | B 1-2 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/25 | 0 | 5/9 | — | 6,39 |
| 27/04/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Istra 1961 | T 1-0 | 73 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 17/23 | 0 | 2/9 | V | 6,23 |
| 22/04/2026 | VĐQG Croatia | @ HNK Vukovar 1991 | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 28/35 | 4 | 6/24 | — | 6,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/07/2016 | 26 | 300 nghìn € |
| 13/09/2016 | 26 | 600 nghìn € |
| 12/03/2017 | 27 | 1,0 triệu € |
| 22/10/2017 | 27 | 1,8 triệu € |
| 20/12/2018 | 29 | 1,0 triệu € |
| 07/06/2019 | 29 | 600 nghìn € |
| 08/09/2019 | 29 | 400 nghìn € |
| 21/12/2019 | 30 | 300 nghìn € |
| 30/07/2020 | 30 | 250 nghìn € |
| 27/12/2020 | 31 | 250 nghìn € |
| 09/06/2021 | 31 | 250 nghìn € |
| 29/12/2021 | 32 | 150 nghìn € |
| 05/06/2022 | 32 | 100 nghìn € |
| 07/11/2022 | 32 | 250 nghìn € |
| 05/06/2023 | 33 | 250 nghìn € |
| 17/12/2023 | 34 | 250 nghìn € |
| 28/03/2024 | 34 | 200 nghìn € |
| 16/12/2024 | 35 | 175 nghìn € |
| 08/06/2025 | 35 | 100 nghìn € |
| 21/12/2025 | 36 | 50 nghìn € |
| 28/05/2026 | 36 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2017; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/01/2025 | Fortuna Sittard | HNK Gorica | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Free Player | Fortuna Sittard | Chuyển nhượng | — |
| 27/03/2024 | NK Istra 1961 | Free Player | Trở lại | — |
| 03/08/2022 | Debreceni VSC | NK Istra 1961 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Brondby IF | Debreceni VSC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | NK Osijek | Brondby IF | Cho mượn | — |
| 19/08/2020 | Brondby IF | NK Osijek | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2020 | Esbjerg | Brondby IF | Cho mượn | — |
| 21/01/2020 | Brondby IF | Esbjerg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Shabab Al Ahli | Brondby IF | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2018 | Hajduk Split | Shabab Al Ahli | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 06/07/2016 | Balikesirspor | Hajduk Split | Hết hạn mượn 0.375M € | 375 nghìn € |
| 11/01/2016 | RNK Split | Balikesirspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2010 | NK Junak | RNK Split | Cho mượn | — |
| 28/01/2010 | RNK Split | NK Junak | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | NK Split U19 | RNK Split | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | RNK Split U17 | NK Split U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2004 | RNK Split Youth | RNK Split U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật43
- Tư duy52
- Sức mạnh32
- Thể lực37