
Ante Ćorić là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Hamrun Spartans.
Tiểu sử Ante Ćorić
Ante Ćorić là tiền vệ người Croatia, 29 tuổi, hiện thi đấu cho Hamrun Spartans, cao 177 cm, nặng 74 kg và thuận hai chân. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 9 trận ra sân với 619 phút thi đấu, ghi 2 bàn và đạt điểm trung bình 1,53. Tại Malta Premier League, 7 trận đã được ghi nhận với 1 bàn. Giá trị thị trường là 225 nghìn €, giá trị cao nhất 10,0 triệu € (2017). Hợp đồng đến 29/06/2027; chuyển nhượng gần nhất có ngày 30/06/2026, từ Free player đến Hamrun Spartans.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
605Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
605Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Malta Premier League | 2026-2027 | — | 9 | 7 | 605 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Malta Premier League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 605 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs NSI Runavik | B 1-2 | 80 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,10 |
| 10/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ NSI Runavik | H 1-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,65 |
| 19/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Shamrock Rovers | B 1-3 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 0/1 | — | 6,11 |
| 12/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Shakhtar Donetsk | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 47/49 | 0 | 2/2 | — | 6,53 |
| 28/11/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Lincoln Red Imps FC | T 3-1 | 4 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/5 | 0 | — | — | 7,26 |
| 07/11/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Samsunspor | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 59/67 | 1 | 2/5 | — | 6,17 |
| 24/10/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Lausanne Sports | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 34/42 | 1 | 4/10 | — | 6,42 |
| 02/10/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Jagiellonia Bialystok | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 41/43 | 0 | 1/2 | — | 7,13 |
| 29/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Rigas Futbola Skola | H 2-2 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,80 |
| 22/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Rigas Futbola Skola | T 1-0 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/09/2014 | 17 | 1,0 triệu € |
| 16/03/2015 | 17 | 2,5 triệu € |
| 13/09/2015 | 18 | 5,0 triệu € |
| 13/03/2016 | 18 | 6,0 triệu € |
| 31/05/2016 | 19 | 7,0 triệu € |
| 13/09/2016 | 19 | 10,0 triệu € |
| 12/03/2017 | 19 | 10,0 triệu € |
| 22/10/2017 | 20 | 8,5 triệu € |
| 17/03/2018 | 20 | 7,5 triệu € |
| 19/12/2018 | 21 | 7,0 triệu € |
| 05/06/2019 | 22 | 6,0 triệu € |
| 09/09/2019 | 22 | 4,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 22 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 2,4 triệu € |
| 24/08/2020 | 23 | 1,7 triệu € |
| 13/10/2020 | 23 | 1,7 triệu € |
| 05/01/2021 | 23 | 1,0 triệu € |
| 07/06/2021 | 24 | 700 nghìn € |
| 02/01/2022 | 24 | 700 nghìn € |
| 07/06/2022 | 25 | 800 nghìn € |
| 10/11/2022 | 25 | 500 nghìn € |
| 20/03/2023 | 25 | 400 nghìn € |
| 14/06/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 03/06/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 22/12/2024 | 27 | 150 nghìn € |
| 03/04/2025 | 27 | 125 nghìn € |
| 16/10/2025 | 28 | 250 nghìn € |
| 08/04/2026 | 28 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Free player | Hamrun Spartans | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Hamrun Spartans | Free player | Trở lại | — |
| 30/07/2025 | Free player | Hamrun Spartans | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2025 | NK Varteks Varazdin | Free player | Trở lại | — |
| 04/09/2024 | Rudes | NK Varteks Varazdin | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2024 | Free player | Rudes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | AS Roma | Free player | Trở lại | — |
| 29/06/2022 | FC Zurich | AS Roma | Cho mượn | — |
| 23/08/2021 | AS Roma | FC Zurich | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | NK Olimpija Ljubljana | AS Roma | Cho mượn | — |
| 14/02/2021 | AS Roma | NK Olimpija Ljubljana | Chuyển nhượng | — |
| 13/02/2021 | VVV Venlo | AS Roma | Cho mượn | — |
| 01/10/2020 | AS Roma | VVV Venlo | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2020 | Almeria | AS Roma | Cho mượn | — |
| 26/08/2019 | AS Roma | Almeria | Chuyển nhượng 0.4M € | 400 nghìn € |
| 30/06/2018 | Dinamo Zagreb | AS Roma | Hết hạn mượn 6M € | 6,0 triệu € |
| 14/04/2014 | Dinamo Zagreb U18 | Dinamo Zagreb | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Red Bull Salzburg U18 | Dinamo Zagreb U18 | Hết hạn mượn 0.9M € | 900 nghìn € |
| 30/04/2013 | Red Bull Salzburg U16 | Red Bull Salzburg U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | AKA Red Bull Salzburg U15 | Red Bull Salzburg U16 | Chuyển nhượng | — |