Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Anselmo Ramon

Goias Esporte ClubeTiền đạoBRA
38Tuổi
176Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Anselmo Ramon là tiền đạo 38 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Goias Esporte Clube.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

28Trận ra sân
14Đá chính
1.478Phút
7Bàn thắng
3Kiến tạo
0,43Bàn/90 phút
211Phút/bàn
12/30Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B Brazil2026—23121.227513271178%49%106,79
Copa do Brasil2026—522512003189%37%004,19

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B Brazil · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.227 phút · điểm TB 6,79

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
11/27
Sút trong vòng cấm
21
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
6
Rê bóng thành công
8/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/19
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
209/266 (78%)
Chuyền quyết định
16
Tạt bóng chính xác
2/5 (40%)
Chuyền dài chính xác
13/20 (65%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
3
Phá bóng
11
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
51/103 (49%)
Không chiến thắng / thua
14 / 19
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
37 / 33
Bị tước bóng
14
Mất quyền kiểm soát
117
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
19

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/10/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 251 phút · điểm TB 4,19

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
41/46 (89%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/3 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/16 (37%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 8
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Anselmo Ramon · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
02/10/2026Serie B Brazil@ Gremio NovorizontinoB 0-3310010112/1402/4—6,95
23/08/2026Serie B Brazil@ CuiabaH 1-1450100116/2214/7—7,36
19/08/2026Serie B Brazilvs Esporte Clube JuventudeB 0-1900010018/2034/7—6,11
16/08/2026Serie B Brazil@ CriciumaB 0-1450000118/2104/6—6,79
11/08/2026Serie B Brazilvs Londrina PRT 1-028001009/1011/2—6,59
27/07/2026Serie B Brazil@ America MGB 0-120000002/500/1—6,22
23/07/2026Serie B Brazilvs Sport Club do RecifeH 1-129001013/300/3V6,12
19/07/2026Serie B Brazil@ Ponte PretaT 2-1dự bị00000—0———
13/07/2026Serie B Brazil@ CRB ALH 2-223000008/911/2—6,51
05/07/2026Serie B Brazilvs CearaT 2-021010016/801/1—6,50

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 200 nghìn €2011: 750 nghìn €2011: 1,0 triệu €2012: 1,0 triệu €2012: 1,0 triệu €2013: 750 nghìn €2014: 850 nghìn €2014: 900 nghìn €2014: 1,5 triệu €2015: 1,2 triệu €2015: 1,0 triệu €2016: 700 nghìn €2016: 850 nghìn €2017: 850 nghìn €2017: 700 nghìn €2017: 550 nghìn €2020: 450 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 25 nghìn €20112026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/05/201122200 nghìn €
28/08/201123750 nghìn €
07/12/2011231,0 triệu €
23/05/2012231,0 triệu €
04/12/2012241,0 triệu €
25/08/201325750 nghìn €
06/07/201426850 nghìn €
15/09/201426900 nghìn €
03/11/2014261,5 triệu €
04/06/2015261,2 triệu €
31/10/2015271,0 triệu €
19/06/201627700 nghìn €
19/11/201628850 nghìn €
04/03/201728850 nghìn €
18/06/201728700 nghìn €
30/11/201729550 nghìn €
07/04/202031450 nghìn €
27/05/202132400 nghìn €
16/12/202133350 nghìn €
04/08/202234250 nghìn €
27/12/202234200 nghìn €
17/07/202335200 nghìn €
26/11/202335150 nghìn €
17/04/202435150 nghìn €
26/11/202436100 nghìn €
26/06/202537100 nghìn €
23/11/20253750 nghìn €
18/05/20263725 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2014; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/04/2025CRB ALGoias Esporte ClubeHết hạn mượn—
24/01/2022Chapecoense - SCCRB ALChuyển nhượng—
07/01/2020Vitória - BAChapecoense - SCChuyển nhượng—
08/05/2019Guarani SPVitória - BAChuyển nhượng—
05/04/2018Free PlayerGuarani SPChuyển nhượng—
31/12/2017Zhejiang Professional FCFree PlayerTrở lại—
30/06/2016Zhejiang FC ReservesZhejiang Professional FCChuyển nhượng—
31/12/2015Zhejiang Professional FCZhejiang FC ReservesChuyển nhượng—
02/02/2015Cruzeiro - MGZhejiang Professional FCHết hạn mượn 2.6M €2,6 triệu €
30/12/2014Zhejiang Professional FCCruzeiro - MGCho mượn—
06/02/2014Cruzeiro - MGZhejiang Professional FCChuyển nhượng 0.19M €190 nghìn €
30/04/2011Osasco SportingCruzeiro - MGCho mượn—
31/12/2010Cruzeiro - MGOsasco SportingChuyển nhượng—
30/11/2010CFR ClujCruzeiro - MGCho mượn—
31/07/2010Cruzeiro - MGCFR ClujChuyển nhượng—
29/06/2010Avaí FCCruzeiro - MGCho mượn—
30/04/2010Cruzeiro - MGAvaí FCChuyển nhượng—
31/03/2010Rio Branco EC (SP)Cruzeiro - MGCho mượn—
31/12/2009Cruzeiro - MGRio Branco EC (SP)Chuyển nhượng—
30/11/2009Kashiwa ReysolCruzeiro - MGCho mượn—

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy53
  • Sức mạnh35
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com