
Anouar Ait El Hadj
24Tuổi
168Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
3,5 triệu €Giá trị
Anouar Ait El Hadj là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Union Saint-Gilloise.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
23Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | — | 0 | 0 | 6,50 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 23 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/14 (100%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Bỉ | vs Oud-Heverlee Leuven | H 1-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 14/14 | 0 | — | — | 6,50 |
| 30/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs Anderlecht | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs Anderlecht | T 5-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 2 | 52/53 | 0 | 2/2 | — | 7,90 |
| 22/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ KAA Gent | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 35/41 | 1 | 3/4 | — | 7,20 |
| 17/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ Club Brugge | B 0-5 | 12 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/7 | 0 | — | — | 5,84 |
| 14/05/2026 | Cúp Quốc gia Bỉ | vs Anderlecht | H 1-1 | 85 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 15/17 | 2 | 4/7 | — | 6,39 |
| 10/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs KV Mechelen | T 3-0 | 90 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 29/32 | 1 | 3/9 | — | 8,45 |
| 03/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ Sint-Truidense | B 1-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | 6,31 |
| 26/04/2026 | VĐQG Bỉ | @ Anderlecht | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4 | 27/28 | 2 | 5/7 | — | 7,70 |
| 23/04/2026 | VĐQG Bỉ | vs KAA Gent | H 0-0 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 14/21 | 1 | 1/5 | — | 6,64 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/07/2019 | 17 | 300 nghìn € |
| 12/12/2019 | 17 | 300 nghìn € |
| 05/08/2020 | 18 | 300 nghìn € |
| 15/10/2020 | 18 | 500 nghìn € |
| 16/03/2021 | 18 | 2,8 triệu € |
| 06/06/2021 | 19 | 6,0 triệu € |
| 05/01/2022 | 19 | 4,5 triệu € |
| 11/04/2022 | 19 | 4,0 triệu € |
| 06/09/2022 | 20 | 2,5 triệu € |
| 03/11/2022 | 20 | 2,0 triệu € |
| 08/06/2023 | 21 | 1,7 triệu € |
| 18/12/2023 | 21 | 1,5 triệu € |
| 21/03/2024 | 21 | 1,2 triệu € |
| 03/06/2024 | 22 | 2,5 triệu € |
| 10/12/2024 | 22 | 1,8 triệu € |
| 11/06/2025 | 23 | 3,0 triệu € |
| 30/09/2025 | 23 | 4,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 23 | 5,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 24 | 5,0 triệu € |
| 07/10/2026 | 24 | 3,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 3,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/07/2024 | Racing Genk | Union Saint-Gilloise | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 17/01/2023 | Anderlecht | Racing Genk | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 30/06/2019 | RSC Anderlecht U18 | Anderlecht | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Anderlecht U17 | RSC Anderlecht U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Anderlecht Youth | Anderlecht U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | KAA Gent Youth | Anderlecht Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ68
- Kỹ thuật65
- Tư duy61
- Sức mạnh43
- Thể lực60