
Anna Marques là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo VfL Bochum (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
220Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,82Bàn/90 phút
110Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
48%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,90Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| U20 World Cup (nữ) | 2026 | — | 4 | 3 | 220 | 2 | 0 | 0 | 7 | 3 | 48% | 52% | 0 | 0 | 6,90 |
Chỉ số chi tiết từng giải
U20 World Cup (nữ) · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 220 phút · điểm TB 6,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/50 (48%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/44 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 18
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 47
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | @ U20 Tây Ban Nha (nữ) | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 4 | 5/11 | — | 6,37 |
| 13/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | vs U20 Costa Rica (nữ) | T 3-0 | 72 | 2 | 0 | 4 | 3 | 2 | 11/21 | 5 | 9/16 | — | 8,64 |
| 10/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | @ U20 Colombia (nữ) | H 0-0 | 77 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 9/17 | 4 | 6/11 | — | 6,28 |
| 07/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | @ U20 Triều Tiên (nữ) | B 0-2 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/8 | 2 | 3/6 | — | 6,32 |