
Ángel Recio Gutiérrez là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Malaga.
Tiểu sử Ángel Recio Gutiérrez
Ángel Recio Gutiérrez là tiền vệ thuộc câu lạc bộ Malaga, mang quốc tịch Spain, hiện 23 tuổi. Ở La Liga trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 10 trận ra sân với 900 phút thi đấu và điểm trung bình 6,58. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 1,0 triệu €, hợp đồng kéo dài đến 29/06/2029. Cầu thủ cao 185 cm, nặng 80 kg và thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 25/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 900 | 0 | 0 | 0 | 7 | 1 | 91% | 50% | 0 | 0 | 6,58 |
| Cúp Nhà vua Tây Ban Nha | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 543/593 (91%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 22/52 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 40
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/56 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 12
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 54
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/10/2026
Cúp Nhà vua Tây Ban Nha · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/10/2026 | Cúp Nhà vua Tây Ban Nha | @ Sporting Alcazar | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/10/2026 | La Liga | @ Deportivo Alavés | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/52 | 1 | 2/4 | — | 6,33 |
| 18/10/2026 | La Liga | vs Real Sociedad | B 2-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 55/57 | 2 | 4/6 | — | 6,03 |
| 10/10/2026 | La Liga | vs RCD Espanyol de Barcelona | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 60/67 | 0 | 7/9 | — | 7,02 |
| 20/09/2026 | La Liga | @ Getafe | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 52/58 | 1 | 3/7 | — | 7,01 |
| 18/09/2026 | La Liga | vs Villarreal CF | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/33 | 3 | 3/4 | — | 6,37 |
| 13/09/2026 | La Liga | @ RC Celta | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 65/67 | 0 | 2/4 | — | 6,77 |
| 06/09/2026 | La Liga | vs Levante | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 96/103 | 1 | 3/5 | — | 7,20 |
| 30/08/2026 | La Liga | @ Real Madrid | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/40 | 2 | 3/8 | — | 5,78 |
| 25/08/2026 | La Liga | vs RC Deportivo | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 56/59 | 0 | 0/3 | — | 6,74 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/10/2025 | 22 | 25 nghìn € |
| 29/12/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 17/03/2026 | 23 | 300 nghìn € |
| 21/06/2026 | 23 | 300 nghìn € |
| 04/10/2026 | 23 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.