
Ángel Nahuel Gillard là tiền đạo 24 tuổi, hiện khoác áo Corvinul Hunedoara.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
15Trận ra sân
7Đá chính
634Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
634Phút/bàn
5/21Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 13 | 5 | 563 | 1 | 0 | 1 | 21 | 5 | 80% | 36% | 1 | 0 | 6,64 |
| Cúp Romania | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 563 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/21
- Sút trong vòng cấm
- 18
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 4/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 52/65 (80%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/77 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 24
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 25
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 48
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/10/2026
Cúp Romania · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 71 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/10/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Universitatea Cluj | B 0-3 | 64 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/7 | 1 | 3/8 | — | 6,49 |
| 18/10/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Rapid 1923 | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 6 | 0 | 0 | 7/7 | 1 | 4/11 | — | 6,23 |
| 09/10/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Voluntari | T 3-2 | 73 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 5/7 | 0 | 3/4 | — | 6,60 |
| 21/09/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Otelul Galati | T 3-2 | 33 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 4/5 | 0 | 1/7 | — | 7,64 |
| 14/09/2026 | SuperLiga Romania | vs CS Universitatea Craiova | B 0-1 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/3 | — | 6,13 |
| 06/09/2026 | SuperLiga Romania | @ Petrolul Ploiesti | B 0-2 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/2 | — | 6,23 |
| 30/08/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Dinamo 1948 | H 1-1 | 28 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | 0 | 2/2 | — | 6,73 |
| 22/08/2026 | SuperLiga Romania | @ FC UT Arad | H 0-0 | 33 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1/3 | 0 | 1/7 | — | 6,92 |
| 19/08/2026 | Cúp Romania | @ FC Maramures Baia Mare | T 3-2 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | SuperLiga Romania | vs CFR Cluj | T 3-0 | 16 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 2/3 | 2 | 5/8 | — | 6,87 |