
Anes Rušević
Tiền đạoSRB
29Tuổi
183Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
—Giá trị
Anes Rušević là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch SRB.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK Zeleznicar Pancevo | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | SuperLiga Serbia | @ Crvena Zvezda | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | SuperLiga Serbia | @ Partizan Belgrade | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK Čukarički | H 2-2 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/9 | 0 | 0/2 | — | 6,61 |
| 22/04/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnik Surdulica | B 0-2 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 1/1 | — | 6,34 |
| 18/04/2026 | SuperLiga Serbia | vs OFK Beograd | B 1-5 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 1 | 1/1 | — | 6,37 |
| 09/04/2026 | SuperLiga Serbia | vs Partizan Belgrade | B 2-3 | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,36 |
| 04/04/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Zeleznicar Pancevo | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Javor Ivanjica | H 0-0 | 18 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/2 | — | 6,59 |
| 29/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Levadia Tallinn | T 2-1 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/06/2015 | 18 | 50 nghìn € |
| 22/11/2015 | 18 | 150 nghìn € |
| 28/05/2016 | 19 | 150 nghìn € |
| 17/12/2016 | 20 | 200 nghìn € |
| 04/07/2017 | 20 | 200 nghìn € |
| 29/11/2017 | 20 | 150 nghìn € |
| 01/07/2018 | 21 | 350 nghìn € |
| 13/01/2019 | 22 | 300 nghìn € |
| 08/06/2019 | 22 | 250 nghìn € |
| 21/12/2020 | 24 | 200 nghìn € |
| 11/06/2021 | 24 | 150 nghìn € |
| 16/05/2022 | 25 | 150 nghìn € |
| 14/12/2022 | 26 | 250 nghìn € |
| 18/05/2023 | 26 | 250 nghìn € |
| 14/11/2023 | 26 | 350 nghìn € |
| 04/06/2024 | 27 | 350 nghìn € |
| 15/09/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 18/12/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 22/05/2025 | 28 | 200 nghìn € |
| 20/10/2025 | 28 | 175 nghìn € |
| 04/06/2026 | 29 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/10/2026 | Novi Pazar | Al-Shoulla FC | Chuyển nhượng | — |
| 12/02/2026 | Free Player | Novi Pazar | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2025 | FC Iberia 1999 Tbilisi | Free Player | Trở lại | — |
| 24/06/2025 | Rabotnicki Skopje | FC Iberia 1999 Tbilisi | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2025 | HSK Zrinjski Mostar | Rabotnicki Skopje | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2024 | FC Otelul Galati | HSK Zrinjski Mostar | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2024 | FC Zhetysu Taldykorgan | FC Otelul Galati | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Rabotnicki Skopje | FC Zhetysu Taldykorgan | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2022 | Free Player | Rabotnicki Skopje | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FK Javor Ivanjica | Free Player | Trở lại | — |
| 17/07/2020 | FK Proleter Novi Sad (- 2022) | FK Javor Ivanjica | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2019 | FK Napredak Krusevac | FK Proleter Novi Sad (- 2022) | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2018 | BATE Borisov | FK Napredak Krusevac | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2017 | Novi Pazar | BATE Borisov | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | FK Novi Pazar U19 | Novi Pazar | Chuyển nhượng | — |