
Ane Elexpuru là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Athletic Club (nữ).
Tiểu sử Ane Elexpuru
Ane Elexpuru là hậu vệ của Athletic Club (nữ), mang quốc tịch Spain, sinh ngày 02/05/2003 và hiện 23 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 2 trận ra sân tại La Liga (nữ) với tổng 121 phút thi đấu. Điểm trung bình được ghi nhận của cầu thủ trong mùa này là 6,17. Chiều cao của cầu thủ là 160 cm.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
211Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,23Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga (nữ) | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 211 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 60% | 50% | 1 | 0 | 6,23 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga (nữ) · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 211 phút · điểm TB 6,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 50/82 (60%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 4/11 (36%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/11 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/10 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 44
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | La Liga (nữ) | vs Valencia FCF (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 18/36 | 2 | 5/6 | — | 6,35 |
| 03/10/2026 | La Liga (nữ) | @ Madrid CFF (nữ) | H 2-2 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/34 | 0 | 0/4 | V | 5,69 |
| 27/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Atletico de Madrid (nữ) | T 3-2 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/12 | 0 | — | — | 6,65 |
| 27/05/2026 | La Liga (nữ) | @ DUX Logrono (nữ) | T 2-0 | 103 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 31/41 | 2 | 3/6 | — | 6,68 |
| 09/05/2026 | La Liga (nữ) | vs Deportivo La Coruna (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 34/43 | 0 | 0/3 | — | 6,60 |
| 02/05/2026 | La Liga (nữ) | @ Badalona (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 10/17 | 2 | 2/5 | — | 7,27 |
| 25/04/2026 | La Liga (nữ) | vs Granada CF (nữ) | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 35/43 | 2 | 4/12 | V | 7,04 |
| 05/04/2026 | La Liga (nữ) | @ Levante UD (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 60/71 | 0 | 0/4 | — | 7,04 |
| 29/03/2026 | La Liga (nữ) | vs Atletico de Madrid (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 77/86 | 1 | 1/4 | V | 7,02 |
| 22/03/2026 | La Liga (nữ) | @ Barcelona (nữ) | B 1-7 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 32/47 | 3 | 3/6 | — | 5,23 |