
Ane Azkona Fuente là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Athletic Club (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
5Đá chính
415Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,65Bàn/90 phút
138Phút/bàn
5/10Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,05Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga (nữ) | 2026-2027 | — | 8 | 5 | 415 | 3 | 0 | 0 | 10 | 5 | 71% | 40% | 0 | 0 | 7,05 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga (nữ) · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 415 phút · điểm TB 7,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/10
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 60/84 (71%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/40 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 16
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 44
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/10/2026 | La Liga (nữ) | vs Sevilla FC (nữ) | H 0-0 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/13 | 1 | 1/4 | — | 6,23 |
| 17/10/2026 | La Liga (nữ) | vs Valencia FCF (nữ) | T 1-0 | 64 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 9/15 | 2 | 3/4 | — | 6,90 |
| 03/10/2026 | La Liga (nữ) | @ Madrid CFF (nữ) | H 2-2 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 12/14 | 0 | 2/8 | — | 6,41 |
| 27/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Atletico de Madrid (nữ) | T 3-2 | 73 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 9/12 | 1 | 5/9 | — | 8,05 |
| 20/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Eibar (nữ) | B 0-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/7 | 0 | 1/1 | — | 6,16 |
| 12/09/2026 | La Liga (nữ) | vs RCD Espanyol (nữ) | H 2-2 | 62 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 14/16 | 0 | 2/9 | — | 7,85 |
| 06/09/2026 | La Liga (nữ) | @ DUX Logrono (nữ) | T 1-0 | 28 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0/2 | 1 | 2/4 | — | 6,71 |
| 30/08/2026 | La Liga (nữ) | vs Badalona (nữ) | T 3-1 | 19 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/5 | 0 | 0/1 | — | 8,09 |
| 31/05/2026 | La Liga (nữ) | vs Alhama CF (nữ) | T 4-1 | 24 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 4/6 | 0 | 0/1 | — | 7,15 |
| 27/05/2026 | La Liga (nữ) | @ DUX Logrono (nữ) | T 2-0 | 79 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 5/7 | 3 | 4/8 | — | 8,20 |